(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overflod
B2
substantiv B2 Chung

overflod

/ˈoːvɐˌfloːˀð/
thừa mứa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overflod"

Định nghĩa (Dansk)

En meget stor mængde af noget; noget, der er mere af, end der er brug for.

Ý nghĩa của "overflod" trong tiếng Việt

Sự thừa thãi, sự quá độ; lượng dư thừa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overflod"

  • "Der er en overflod af mad til festen."

    "Có thừa mứa đồ ăn cho bữa tiệc."

  • "Virksomheden oplevede en overflod af ordrer."

    "Công ty đã trải qua một sự thừa mứa đơn hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overflod"

Đồng nghĩa

rigelighed (Sự phong phú) overskud (Thặng dư)

Trái nghĩa

Cách dùng "overflod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overflod" đúng ngữ cảnh

Từ 'overflod' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'thừa mứa' trong tiếng Việt, chỉ sự dư thừa về số lượng hoặc chất lượng. Tuy nhiên, cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng, vì 'overflod' đôi khi mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự phong phú, dồi dào.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overflod"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overflod
Der var en overflod af mad til festen.
(Có rất nhiều thức ăn cho bữa tiệc.)
Xác định số ít overfloden
Overfloden af regn har skadet afgrøderne.
(Lượng mưa quá nhiều đã gây hại cho mùa màng.)
Nguyên thể số nhiều overfloder
Landet har oplevet flere overfloder i de seneste år.
(Đất nước đã trải qua nhiều trận lũ lụt trong những năm gần đây.)
Xác định số nhiều overfloderne
Overfloderne ødelagde mange hjem.
(Các trận lũ lụt đã phá hủy nhiều nhà cửa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en overflod af æbler i haven i år."

    "Năm nay có rất nhiều táo trong vườn."

  • "Hun oplevede en overflod af kærlighed fra sin familie."

    "Cô ấy đã trải qua rất nhiều tình yêu từ gia đình mình."

  • "Byen har en overflod af restauranter at vælge imellem."

    "Thành phố có rất nhiều nhà hàng để lựa chọn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Overflodens konsekvenser var tydelige i byens gader."

    "Hậu quả của sự dư thừa rất rõ ràng trên đường phố."

  • "Vi kunne se overflodens tegn i hans luksuriøse hjem."

    "Chúng tôi có thể thấy dấu hiệu của sự dư thừa trong ngôi nhà sang trọng của anh ấy."

  • "Overflodens pris er ofte høj, når det kommer til miljøet."

    "Cái giá của sự dư thừa thường cao, khi nói đến môi trường."