(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ringeagte
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

ringeagte

ˈʁeŋəˌɑɡtə
coi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ringeagte"

Định nghĩa (Dansk)

Betragtet som uvigtig eller uden værdi.

Ý nghĩa của "ringeagte" trong tiếng Việt

Thể hiện sự không tán thành; có xu hướng xem nhẹ hoặc coi thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ringeagte"

  • "Han blev ringeagtet af sine kolleger."

    "Anh ấy bị các đồng nghiệp coi thường."

  • "Hun ringeagtede hans mening."

    "Cô ấy coi thường ý kiến của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ringeagte"

Đồng nghĩa

foragte (khinh bỉ) nedvurdere (đánh giá thấp)

Trái nghĩa

respektere (tôn trọng) agte (quý trọng)

Cách dùng "ringeagte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ringeagte" đúng ngữ cảnh

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ khinh thường, coi nhẹ ai đó hoặc điều gì đó. Cần phân biệt với 'undervurdere' (đánh giá thấp) vì 'ringeagte' nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ringeagte"