respektere
Định nghĩa & Giải nghĩa "respektere"
Định nghĩa (Dansk)
At vise anerkendelse og agtelse for nogen eller noget.
Ý nghĩa của "respektere" trong tiếng Việt
Kính trọng, tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "respektere"
-
"Vi skal respektere hinandens meninger, selvom vi er uenige."
"Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của nhau, ngay cả khi chúng ta không đồng ý."
-
"Jeg respekterer hendes beslutning om at rejse verden rundt."
"Tôi tôn trọng quyết định đi vòng quanh thế giới của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "respektere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "respektere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "respektere" đúng ngữ cảnh
Từ "respektere" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "tôn trọng" trong tiếng Việt, thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ. Cần lưu ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "respektere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at respektere |
Vi bør alle lære at respektere hinanden.
(Chúng ta nên học cách tôn trọng lẫn nhau.) |
| Hiện tại | respekterer |
Hun respekterer sin lærers mening.
(Cô ấy tôn trọng ý kiến của giáo viên mình.) |
| Quá khứ | respekterede |
Jeg respekterede altid min bedstefar.
(Tôi luôn tôn trọng ông nội của mình.) |
| Quá khứ phân từ | respekteret |
Han er en respekteret læge i lokalsamfundet.
(Ông ấy là một bác sĩ được kính trọng trong cộng đồng địa phương.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke respektere hans beslutning."
"Tôi không thể tôn trọng quyết định của anh ấy."
- "Hun vil ikke respektere de nye regler."
"Cô ấy sẽ không tôn trọng các quy tắc mới."
- "Vi burde ikke respektere folks fordomme."
"Chúng ta không nên tôn trọng những định kiến của mọi người."
- "Jeg vil respektere hendes beslutning, selvom jeg er uenig."
"Tôi sẽ tôn trọng quyết định của cô ấy, ngay cả khi tôi không đồng ý."
- "I fremtiden skal vi respektere miljøet mere for at sikre en bæredygtig planet."
"Trong tương lai, chúng ta sẽ phải tôn trọng môi trường hơn để đảm bảo một hành tinh bền vững."
- "Han vil altid respektere sine forældre, uanset hvad der sker."
"Anh ấy sẽ luôn tôn trọng cha mẹ mình, bất kể điều gì xảy ra."
- "Vi skal respektere hinandens forskelligheder."
"Chúng ta phải tôn trọng sự khác biệt của nhau."
- "Man bør respektere ældre mennesker."
"Người ta nên tôn trọng người lớn tuổi."
- "Jeg vil gerne respektere dit synspunkt, selvom jeg ikke er enig."
"Tôi muốn tôn trọng quan điểm của bạn, ngay cả khi tôi không đồng ý."
- "Loven respekteres af alle borgere."
"Luật pháp được mọi công dân tôn trọng."
- "I Danmark respekteres ytringsfriheden højt."
"Ở Đan Mạch, quyền tự do ngôn luận được tôn trọng cao."
- "Gamle traditioner respekteres stadig i mange familier."
"Các truyền thống cũ vẫn được tôn trọng trong nhiều gia đình."
- "Jeg respekterer min lærer meget."
"Tôi rất tôn trọng giáo viên của tôi."
- "Vi respekterer naturen og forsøger at beskytte den."
"Chúng tôi tôn trọng thiên nhiên và cố gắng bảo vệ nó."
- "Hun respekterer hans mening, selvom hun ikke er enig."
"Cô ấy tôn trọng ý kiến của anh ấy, mặc dù cô ấy không đồng ý."