(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa risikovillig person
B2
substantiv B2 Kinh doanh, Tâm lý học

risikovillig person

ˈʁiːsiˌkoˌvɪliˀ ˈpʰæɐ̯ˌsoːˀn
người chấp nhận rủi ro
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risikovillig person"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er villig til at tage chancer og løbe risici for at opnå et mål.

Ý nghĩa của "risikovillig person" trong tiếng Việt

Người chấp nhận rủi ro; người thích mạo hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "risikovillig person"

  • "Han er en risikovillig person, der investerer i startups."

    "Anh ấy là một người chấp nhận rủi ro, đầu tư vào các công ty khởi nghiệp."

  • "Som en risikovillig person, startede hun sin egen virksomhed."

    "Là một người thích mạo hiểm, cô ấy đã tự mình khởi nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risikovillig person"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

risikoavers person (người không thích rủi ro)

Cách dùng "risikovillig person" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "risikovillig person" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ người có xu hướng chủ động chấp nhận rủi ro, khác với người bị động gặp rủi ro.

Bảng chia từ (Bøjning) của "risikovillig person"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít risikovillig person
Han er en risikovillig person, der altid tager chancer.
(Anh ấy là một người thích mạo hiểm, người luôn chấp nhận rủi ro.)
Xác định số ít den risikovillige person
Den risikovillige person vandt konkurrencen.
(Người thích mạo hiểm đó đã thắng cuộc thi.)
Nguyên thể số nhiều risikovillige personer
Der er mange risikovillige personer i startup-miljøet.
(Có rất nhiều người thích mạo hiểm trong môi trường khởi nghiệp.)
Xác định số nhiều de risikovillige personer
De risikovillige personer investerede i det nye projekt.
(Những người thích mạo hiểm đó đã đầu tư vào dự án mới.)