risikovillig person
Định nghĩa & Giải nghĩa "risikovillig person"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er villig til at tage chancer og løbe risici for at opnå et mål.
Ý nghĩa của "risikovillig person" trong tiếng Việt
Người chấp nhận rủi ro; người thích mạo hiểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "risikovillig person"
-
"Han er en risikovillig person, der investerer i startups."
"Anh ấy là một người chấp nhận rủi ro, đầu tư vào các công ty khởi nghiệp."
-
"Som en risikovillig person, startede hun sin egen virksomhed."
"Là một người thích mạo hiểm, cô ấy đã tự mình khởi nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risikovillig person"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risikovillig person" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "risikovillig person" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ người có xu hướng chủ động chấp nhận rủi ro, khác với người bị động gặp rủi ro.
Bảng chia từ (Bøjning) của "risikovillig person"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | risikovillig person |
Han er en risikovillig person, der altid tager chancer.
(Anh ấy là một người thích mạo hiểm, người luôn chấp nhận rủi ro.) |
| Xác định số ít | den risikovillige person |
Den risikovillige person vandt konkurrencen.
(Người thích mạo hiểm đó đã thắng cuộc thi.) |
| Nguyên thể số nhiều | risikovillige personer |
Der er mange risikovillige personer i startup-miljøet.
(Có rất nhiều người thích mạo hiểm trong môi trường khởi nghiệp.) |
| Xác định số nhiều | de risikovillige personer |
De risikovillige personer investerede i det nye projekt.
(Những người thích mạo hiểm đó đã đầu tư vào dự án mới.) |