rumme
Định nghĩa & Giải nghĩa "rumme"
Định nghĩa (Dansk)
At have plads til; at indeholde.
Ý nghĩa của "rumme" trong tiếng Việt
Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rumme"
-
"Bilen kan rumme fem personer."
"Chiếc xe có thể chứa năm người."
-
"Huset rummer mange minder."
"Ngôi nhà chứa đựng nhiều kỷ niệm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rumme"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rumme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rumme" đúng ngữ cảnh
Từ 'rumme' thường được sử dụng khi nói về việc một không gian có thể chứa được cái gì đó, hoặc một khái niệm trừu tượng hơn như 'chứa đựng' cảm xúc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rumme"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at rumme |
Dette lokale kan rumme mange mennesker.
(Căn phòng này có thể chứa được nhiều người.) |
| Hiện tại | rummer |
Den store kasse rummer alle mine bøger.
(Cái hộp lớn chứa tất cả sách của tôi.) |
| Quá khứ | rummede |
Salen rummede en stor folkemængde.
(Hội trường đã chứa một đám đông lớn.) |
| Quá khứ phân từ | rummet |
Hjertet er blevet rummet af kærlighed.
(Trái tim đã được lấp đầy bởi tình yêu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kufferten har rummet alle mine ting."
"Cái vali đã chứa tất cả đồ đạc của tôi."
- "Museet har rummet en imponerende samling af kunst."
"Bảo tàng đã chứa một bộ sưu tập nghệ thuật ấn tượng."
- "Restauranten har ikke rummet alle gæsterne, så vi måtte vente udenfor."
"Nhà hàng đã không chứa đủ tất cả khách, vì vậy chúng tôi phải đợi bên ngoài."
- "Tasken rummer mange bøger."
"Cái túi chứa nhiều sách."
- "Denne kasse kan rumme alle dine legetøj."
"Chiếc hộp này có thể chứa tất cả đồ chơi của bạn."
- "Restauranten rummer 200 gæster."
"Nhà hàng chứa được 200 khách."