(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rumme
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch

rumme

/ˈʁɔmə/
chứa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rumme"

Định nghĩa (Dansk)

At have plads til; at indeholde.

Ý nghĩa của "rumme" trong tiếng Việt

Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rumme"

  • "Bilen kan rumme fem personer."

    "Chiếc xe có thể chứa năm người."

  • "Huset rummer mange minder."

    "Ngôi nhà chứa đựng nhiều kỷ niệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rumme"

Đồng nghĩa

indeholde (bao gồm, chứa đựng) have plads til (có chỗ cho)

Cách dùng "rumme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rumme" đúng ngữ cảnh

Từ 'rumme' thường được sử dụng khi nói về việc một không gian có thể chứa được cái gì đó, hoặc một khái niệm trừu tượng hơn như 'chứa đựng' cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rumme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at rumme
Dette lokale kan rumme mange mennesker.
(Căn phòng này có thể chứa được nhiều người.)
Hiện tại rummer
Den store kasse rummer alle mine bøger.
(Cái hộp lớn chứa tất cả sách của tôi.)
Quá khứ rummede
Salen rummede en stor folkemængde.
(Hội trường đã chứa một đám đông lớn.)
Quá khứ phân từ rummet
Hjertet er blevet rummet af kærlighed.
(Trái tim đã được lấp đầy bởi tình yêu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Kufferten har rummet alle mine ting."

    "Cái vali đã chứa tất cả đồ đạc của tôi."

  • "Museet har rummet en imponerende samling af kunst."

    "Bảo tàng đã chứa một bộ sưu tập nghệ thuật ấn tượng."

  • "Restauranten har ikke rummet alle gæsterne, så vi måtte vente udenfor."

    "Nhà hàng đã không chứa đủ tất cả khách, vì vậy chúng tôi phải đợi bên ngoài."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Tasken rummer mange bøger."

    "Cái túi chứa nhiều sách."

  • "Denne kasse kan rumme alle dine legetøj."

    "Chiếc hộp này có thể chứa tất cả đồ chơi của bạn."

  • "Restauranten rummer 200 gæster."

    "Nhà hàng chứa được 200 khách."