indeholde
Định nghĩa & Giải nghĩa "indeholde"
Định nghĩa (Dansk)
at rumme eller bestå af noget som en del af helheden
Ý nghĩa của "indeholde" trong tiếng Việt
Có chứa bên trong; bao gồm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indeholde"
-
"Flasken indeholder vand."
"Chai chứa nước."
-
"Denne bog indeholder mange interessante historier."
"Cuốn sách này chứa nhiều câu chuyện thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indeholde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indeholde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indeholde" đúng ngữ cảnh
Động từ 'indeholde' thường được dùng khi nói về việc một vật chứa hoặc bao gồm các thành phần bên trong nó. Lưu ý sự khác biệt với 'omfatte', có thể ám chỉ việc bao gồm một phạm vi rộng hơn hoặc trừu tượng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indeholde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | indeholde |
Denne kasse kan indeholde mange ting.
(Cái hộp này có thể chứa nhiều thứ.) |
| Hiện tại | indeholder |
Bogen indeholder spændende historier.
(Cuốn sách chứa đựng những câu chuyện thú vị.) |
| Quá khứ | indeholdt |
Aftalen indeholdt flere vigtige punkter.
(Thỏa thuận bao gồm nhiều điểm quan trọng.) |
| Quá khứ phân từ | indeholdt |
Pakken har indeholdt en gave til dig.
(Gói hàng đã chứa một món quà cho bạn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Denne kage indeholder nødder."
"Cái bánh này chứa các loại hạt."
- "Bogen indeholder mange interessante informationer."
"Cuốn sách chứa nhiều thông tin thú vị."
- "Museet indeholder en stor samling af kunst."
"Bảo tàng chứa một bộ sưu tập nghệ thuật lớn."
- "Indeholder kassen dine gamle legetøj?"
"Hộp đó có chứa đồ chơi cũ của bạn không?"
- "Hvilke ingredienser indeholder denne opskrift?"
"Công thức này chứa những thành phần nào?"
- "Hvor mange sider indeholder bogen?"
"Cuốn sách chứa bao nhiêu trang?"
- "Kagen indeholder mange kalorier."
"Cái bánh chứa nhiều calo."
- "Denne bog indeholder spændende historier."
"Cuốn sách này chứa những câu chuyện thú vị."
- "Museet indeholder en stor samling af kunst."
"Bảo tàng chứa một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật."