(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indeholde
B1
verbum B1 Tổng quát

indeholde

/ˈinˌdəˌhoːlə/
chứa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indeholde"

Định nghĩa (Dansk)

at rumme eller bestå af noget som en del af helheden

Ý nghĩa của "indeholde" trong tiếng Việt

Có chứa bên trong; bao gồm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indeholde"

  • "Flasken indeholder vand."

    "Chai chứa nước."

  • "Denne bog indeholder mange interessante historier."

    "Cuốn sách này chứa nhiều câu chuyện thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indeholde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indeholde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indeholde" đúng ngữ cảnh

Động từ 'indeholde' thường được dùng khi nói về việc một vật chứa hoặc bao gồm các thành phần bên trong nó. Lưu ý sự khác biệt với 'omfatte', có thể ám chỉ việc bao gồm một phạm vi rộng hơn hoặc trừu tượng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indeholde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể indeholde
Denne kasse kan indeholde mange ting.
(Cái hộp này có thể chứa nhiều thứ.)
Hiện tại indeholder
Bogen indeholder spændende historier.
(Cuốn sách chứa đựng những câu chuyện thú vị.)
Quá khứ indeholdt
Aftalen indeholdt flere vigtige punkter.
(Thỏa thuận bao gồm nhiều điểm quan trọng.)
Quá khứ phân từ indeholdt
Pakken har indeholdt en gave til dig.
(Gói hàng đã chứa một món quà cho bạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại (-r)
  • "Denne kage indeholder nødder."

    "Cái bánh này chứa các loại hạt."

  • "Bogen indeholder mange interessante informationer."

    "Cuốn sách chứa nhiều thông tin thú vị."

  • "Museet indeholder en stor samling af kunst."

    "Bảo tàng chứa một bộ sưu tập nghệ thuật lớn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Indeholder kassen dine gamle legetøj?"

    "Hộp đó có chứa đồ chơi cũ của bạn không?"

  • "Hvilke ingredienser indeholder denne opskrift?"

    "Công thức này chứa những thành phần nào?"

  • "Hvor mange sider indeholder bogen?"

    "Cuốn sách chứa bao nhiêu trang?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Kagen indeholder mange kalorier."

    "Cái bánh chứa nhiều calo."

  • "Denne bog indeholder spændende historier."

    "Cuốn sách này chứa những câu chuyện thú vị."

  • "Museet indeholder en stor samling af kunst."

    "Bảo tàng chứa một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật."