rygrad
Định nghĩa & Giải nghĩa "rygrad"
Định nghĩa (Dansk)
Søjlen af knogler, der løber langs midten af ryggen fra kraniet til bækkenet.
Ý nghĩa của "rygrad" trong tiếng Việt
Xương sống, cột sống; chuỗi các đốt sống kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rygrad"
-
"Han havde smerter i rygraden efter ulykken."
"Anh ấy bị đau ở xương sống sau tai nạn."
-
"Lægen undersøgte hendes rygrad for tegn på skade."
"Bác sĩ kiểm tra xương sống của cô ấy để tìm dấu hiệu tổn thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rygrad"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rygrad" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rygrad" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'xương sống' có thể chỉ cả cột sống nói chung hoặc dùng với nghĩa bóng chỉ sự kiên cường, bản lĩnh. Trong tiếng Đan Mạch, 'rygrad' thường được dùng để chỉ cột sống vật lý. Để chỉ sự kiên cường, có thể dùng các từ như 'viljestyrke' (ý chí mạnh mẽ) hoặc 'mod' (sự can đảm).
Bảng chia từ (Bøjning) của "rygrad"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rygrad |
Han viste ingen rygrad i den sag.
(Anh ta không hề tỏ ra có chút chính kiến nào trong vụ việc đó.) |
| Xác định số ít | rygraden |
Hun havde ikke rygraden til at sige fra.
(Cô ấy không đủ dũng khí để phản đối.) |
| Nguyên thể số nhiều | rygrader |
Nogle mennesker har flere rygrader end andre.
(Một số người có nhiều chính kiến hơn những người khác.) |
| Xác định số nhiều | rygraderne |
Rygraderne i de unge generationer er stærkere.
(Chính kiến của thế hệ trẻ mạnh mẽ hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lægen undersøgte hans rygradsskade grundigt."
"Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng chấn thương cột sống của anh ấy."
- "Hun har en stærk rygrad og lader sig ikke kue."
"Cô ấy có một ý chí mạnh mẽ và không để bị khuất phục."
- "Denne politiske beslutning kræver en stærk rygrad fra regeringens side."
"Quyết định chính trị này đòi hỏi một ý chí mạnh mẽ từ phía chính phủ."