(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rygrad
B1
substantiv B1 Sinh học, Giải phẫu học, Văn học

rygrad

/ˈryˌɡrɑːˀ/
xương sống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rygrad"

Định nghĩa (Dansk)

Søjlen af knogler, der løber langs midten af ryggen fra kraniet til bækkenet.

Ý nghĩa của "rygrad" trong tiếng Việt

Xương sống, cột sống; chuỗi các đốt sống kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rygrad"

  • "Han havde smerter i rygraden efter ulykken."

    "Anh ấy bị đau ở xương sống sau tai nạn."

  • "Lægen undersøgte hendes rygrad for tegn på skade."

    "Bác sĩ kiểm tra xương sống của cô ấy để tìm dấu hiệu tổn thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rygrad"

Đồng nghĩa

hvirvelsøjle (cột sống)

Cách dùng "rygrad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rygrad" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'xương sống' có thể chỉ cả cột sống nói chung hoặc dùng với nghĩa bóng chỉ sự kiên cường, bản lĩnh. Trong tiếng Đan Mạch, 'rygrad' thường được dùng để chỉ cột sống vật lý. Để chỉ sự kiên cường, có thể dùng các từ như 'viljestyrke' (ý chí mạnh mẽ) hoặc 'mod' (sự can đảm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rygrad"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rygrad
Han viste ingen rygrad i den sag.
(Anh ta không hề tỏ ra có chút chính kiến nào trong vụ việc đó.)
Xác định số ít rygraden
Hun havde ikke rygraden til at sige fra.
(Cô ấy không đủ dũng khí để phản đối.)
Nguyên thể số nhiều rygrader
Nogle mennesker har flere rygrader end andre.
(Một số người có nhiều chính kiến hơn những người khác.)
Xác định số nhiều rygraderne
Rygraderne i de unge generationer er stærkere.
(Chính kiến của thế hệ trẻ mạnh mẽ hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Lægen undersøgte hans rygradsskade grundigt."

    "Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng chấn thương cột sống của anh ấy."

  • "Hun har en stærk rygrad og lader sig ikke kue."

    "Cô ấy có một ý chí mạnh mẽ và không để bị khuất phục."

  • "Denne politiske beslutning kræver en stærk rygrad fra regeringens side."

    "Quyết định chính trị này đòi hỏi một ý chí mạnh mẽ từ phía chính phủ."