(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sænke
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

sænke

/ˈsɛŋkə/
hạ xuống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sænke"

Định nghĩa (Dansk)

at gøre noget lavere; reducere

Ý nghĩa của "sænke" trong tiếng Việt

Hạ xuống, làm cho thấp xuống; giảm bớt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sænke"

  • "Han sænkede stemmen, så ingen kunne høre ham."

    "Anh ấy hạ giọng để không ai có thể nghe thấy."

  • "Virksomheden måtte sænke priserne for at konkurrere."

    "Công ty phải hạ giá để cạnh tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sænke"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hæve (nâng lên)

Cách dùng "sænke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sænke" đúng ngữ cảnh

Từ 'sænke' thường được dùng khi nói về việc hạ thấp một vật thể hoặc giảm một mức độ nào đó. Cần phân biệt với 'falde', có nghĩa là 'rơi' một cách tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sænke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể sænke
Vi skal sænke prisen for at tiltrække flere kunder.
(Chúng ta phải giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Hiện tại sænker
Han sænker sin stemme, når han taler med børn.
(Anh ấy hạ thấp giọng khi nói chuyện với trẻ con.)
Quá khứ sænkede
Skibet sænkede flaget som et tegn på overgivelse.
(Con tàu hạ cờ như một dấu hiệu đầu hàng.)
Quá khứ phân từ sænket
Prisen er blevet sænket for at øge salget.
(Giá đã được giảm để tăng doanh số.)