(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reducere
B1
verbum B1 Tổng quát

reducere

/ʁeˈduseːʁə/
làm giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reducere"

Định nghĩa (Dansk)

At formindske noget i størrelse, mængde, intensitet eller betydning.

Ý nghĩa của "reducere" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, kém quan trọng hơn, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reducere"

  • "Vi skal reducere vores CO2-udledning."

    "Chúng ta cần giảm lượng khí thải CO2."

  • "Regeringen forsøger at reducere arbejdsløsheden."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reducere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

øge (tăng lên) forøge (gia tăng)

Cách dùng "reducere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reducere" đúng ngữ cảnh

Từ 'reducere' thường được sử dụng khi nói về việc giảm số lượng, kích thước hoặc mức độ của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'formindske' (làm nhỏ đi) hoặc 'svække' (làm yếu đi), mặc dù chúng có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reducere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể reducere
Vi skal reducere vores CO2-udledning.
(Chúng ta cần giảm lượng khí thải CO2.)
Hiện tại reducerer
Han reducerer sine udgifter.
(Anh ấy đang giảm chi phí của mình.)
Quá khứ reducerede
De reducerede prisen på varen.
(Họ đã giảm giá của mặt hàng.)
Quá khứ phân từ reduceret
Prisen er blevet reduceret med 20%.
(Giá đã được giảm 20%.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil reducere mit sukkerindtag i det nye år."

    "Tôi sẽ giảm lượng đường tiêu thụ của mình trong năm mới."

  • "Virksomheden vil reducere antallet af medarbejdere for at spare penge."

    "Công ty sẽ giảm số lượng nhân viên để tiết kiệm tiền."

  • "Klimaforandringerne vil reducere høsten, hvis vi ikke handler nu."

    "Biến đổi khí hậu sẽ làm giảm năng suất vụ mùa nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ."

Động từ khiếm khuyết
  • "Vi skal reducere vores CO2-udledning betydeligt i de kommende år."

    "Chúng ta phải giảm đáng kể lượng khí thải CO2 của mình trong những năm tới."

  • "Jeg vil reducere mit sukkerindtag, fordi jeg gerne vil være sundere."

    "Tôi muốn giảm lượng đường tiêu thụ của mình, vì tôi muốn khỏe mạnh hơn."

  • "Man bør reducere støjen i klasseværelset for at forbedre elevernes koncentration."

    "Người ta nên giảm tiếng ồn trong lớp học để cải thiện sự tập trung của học sinh."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag vil vi reducere vores CO2-udledning."

    "Hôm nay chúng ta sẽ giảm lượng khí thải CO2 của mình."

  • "Hun reducerede sine udgifter betydeligt sidste måned."

    "Cô ấy đã giảm đáng kể chi phí của mình vào tháng trước."

  • "Nu skal vi reducere støjen fra maskinen."

    "Bây giờ chúng ta phải giảm tiếng ồn từ máy móc."