(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sætning
B2
substantiv B2 Toán học

sætning

ˈsɛtnɪŋ
định lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sætning"

Định nghĩa (Dansk)

En generel påstand, der ikke er umiddelbart indlysende og som skal bevises ved logisk ræsonnement; en sandhed, der er etableret gennem accepterede sandheder.

Ý nghĩa của "sætning" trong tiếng Việt

Một mệnh đề tổng quát không hiển nhiên mà phải được chứng minh bằng lý luận; một chân lý được thiết lập thông qua các chân lý đã được chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sætning"

  • "Pythagoras' læresætning er en af de mest kendte sætninger i matematik."

    "Định lý Pythagoras là một trong những định lý nổi tiếng nhất trong toán học."

  • "Han fremsatte en interessant sætning om økonomi."

    "Anh ấy đã đưa ra một mệnh đề thú vị về kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sætning"

Đồng nghĩa

teorem (định lý)

Cách dùng "sætning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sætning" đúng ngữ cảnh

Từ 'sætning' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'mệnh đề', 'định lý', hoặc 'câu' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sætning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sætning
Det er en lang sætning.
(Đó là một câu dài.)
Xác định số ít sætningen
Betydningen af sætningen er klar.
(Ý nghĩa của câu đó rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều sætninger
Teksten indeholder mange sætninger.
(Đoạn văn chứa nhiều câu.)
Xác định số nhiều sætningerne
Sætningerne i bogen er komplekse.
(Những câu trong cuốn sách phức tạp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Den matematiske sætning er svær at forstå."

    "Định lý toán học đó rất khó hiểu."

  • "Jeg synes, at sætningen i hans tale var meget overbevisende."

    "Tôi thấy rằng định lý trong bài phát biểu của anh ấy rất thuyết phục."

  • "Beviset for sætningen tog lang tid at færdiggøre."

    "Việc chứng minh định lý mất rất nhiều thời gian để hoàn thành."

Sở hữu cách (-s)
  • "Logikkens sætnings gyldighed er afgørende for argumentets styrke."

    "Tính hợp lệ của mệnh đề logic là rất quan trọng đối với sức mạnh của lập luận."

  • "Beviset af sætningens sandhed krævede mange timers arbejde."

    "Việc chứng minh tính đúng đắn của mệnh đề đòi hỏi nhiều giờ làm việc."

  • "Forståelsen af sætningens kompleksitet er nøglen til at løse problemet."

    "Sự hiểu biết về độ phức tạp của mệnh đề là chìa khóa để giải quyết vấn đề."

Danh từ số nhiều
  • "Matematiklæreren forklarede os om komplekse sætninger i geometri."

    "Giáo viên toán học đã giải thích cho chúng tôi về những mệnh đề phức tạp trong hình học."

  • "Filosofferne diskuterede forskellige sætningers gyldighed."

    "Các nhà triết học đã thảo luận về tính hợp lệ của các mệnh đề khác nhau."

  • "De matematiske sætninger blev bevist ved hjælp af logiske argumenter."

    "Các mệnh đề toán học đã được chứng minh bằng các lập luận logic."