(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa etableret
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Lối sống

etableret

/eˈtæbleˌʁet/
lối sống ổn định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etableret"

Định nghĩa (Dansk)

Fastlagt og anerkendt; konventionel og usandsynlig at ændre.

Ý nghĩa của "etableret" trong tiếng Việt

Liên quan đến một lối sống đã ổn định, theo quy ước và khó có khả năng thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "etableret"

  • "Han har et etableret ry som en dygtig læge."

    "Anh ấy có một danh tiếng đã được khẳng định là một bác sĩ giỏi."

  • "De fulgte de etablerede procedurer for ansættelse."

    "Họ tuân theo các quy trình tuyển dụng đã được thiết lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "etableret"

Đồng nghĩa

fastlagt (đã được thiết lập) konventionel (theo quy ước)

Trái nghĩa

Cách dùng "etableret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "etableret" đúng ngữ cảnh

Từ 'etableret' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa một điều gì đó đã được thiết lập vững chắc, ổn định và khó thay đổi. Nó thường được dùng để chỉ những quy tắc, phong tục, hoặc tổ chức đã tồn tại lâu đời và được chấp nhận rộng rãi. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự ổn định như 'stabil' (ổn định về mặt vật lý hoặc tình trạng) hoặc 'sikker' (an toàn, chắc chắn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "etableret"