etableret
Định nghĩa & Giải nghĩa "etableret"
Định nghĩa (Dansk)
Fastlagt og anerkendt; konventionel og usandsynlig at ændre.
Ý nghĩa của "etableret" trong tiếng Việt
Liên quan đến một lối sống đã ổn định, theo quy ước và khó có khả năng thay đổi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "etableret"
-
"Han har et etableret ry som en dygtig læge."
"Anh ấy có một danh tiếng đã được khẳng định là một bác sĩ giỏi."
-
"De fulgte de etablerede procedurer for ansættelse."
"Họ tuân theo các quy trình tuyển dụng đã được thiết lập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "etableret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "etableret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "etableret" đúng ngữ cảnh
Từ 'etableret' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa một điều gì đó đã được thiết lập vững chắc, ổn định và khó thay đổi. Nó thường được dùng để chỉ những quy tắc, phong tục, hoặc tổ chức đã tồn tại lâu đời và được chấp nhận rộng rãi. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự ổn định như 'stabil' (ổn định về mặt vật lý hoặc tình trạng) hoặc 'sikker' (an toàn, chắc chắn).