(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samleje
B1
substantiv B1 Xã hội học, Tình dục học

samleje

/ˈsæmlˌɑjə/
quan hệ tình dục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samleje"

Định nghĩa (Dansk)

Seksuel forbindelse mellem to personer.

Ý nghĩa của "samleje" trong tiếng Việt

Một mối quan hệ trong đó hoạt động tình dục là một thành phần quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samleje"

  • "De havde samleje for første gang i går aftes."

    "Họ đã quan hệ tình dục lần đầu tiên vào tối qua."

  • "Ubeskyttet samleje kan føre til graviditet."

    "Quan hệ tình dục không được bảo vệ có thể dẫn đến mang thai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samleje"

Đồng nghĩa

sex (tình dục) kønslig omgang (quan hệ xác thịt)

Cách dùng "samleje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samleje" đúng ngữ cảnh

Từ 'samleje' là từ thông dụng, trang trọng hơn 'sex'. Cần phân biệt với các từ lóng hoặc cách diễn đạt suồng sã khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samleje"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít samleje
De havde et lidenskabeligt samleje.
(Họ đã có một cuộc giao hợp đầy đam mê.)
Xác định số ít samlejet
Samlejet var en stor oplevelse for dem.
(Cuộc giao hợp là một trải nghiệm tuyệt vời đối với họ.)
Nguyên thể số nhiều samlejer
Nogle par har sjældent samlejer.
(Một số cặp vợ chồng hiếm khi quan hệ tình dục.)
Xác định số nhiều samlejerne
Samlejerne med ham var altid intense.
(Những lần giao hợp với anh ấy luôn rất mãnh liệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Statens samlejes indflydelse på befolkningens moral er et omdiskuteret emne."

    "Ảnh hưởng của quan hệ tình dục do nhà nước quản lý đến đạo đức của người dân là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Jeg er imod den obligatoriske samlejes registrering."

    "Tôi phản đối việc đăng ký quan hệ tình dục bắt buộc."

  • "Undersøgelsen fokuserede på kvinders oplevelse af samlejets sikkerhed."

    "Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của phụ nữ về sự an toàn của quan hệ tình dục."

Danh từ số nhiều
  • "Mange unge mennesker har deres første seksuelle oplevelser i form af usikre samlejer."

    "Nhiều người trẻ có những trải nghiệm tình dục đầu tiên dưới hình thức quan hệ tình dục không an toàn."

  • "Risikoen for seksuelt overførte sygdomme øges ved hyppige samlejer med forskellige partnere."

    "Nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục tăng lên khi quan hệ tình dục thường xuyên với nhiều đối tác khác nhau."

  • "I nogle kulturer er der stærke tabuer omkring samlejer før ægteskabet."

    "Trong một số nền văn hóa, có những điều cấm kỵ mạnh mẽ xung quanh việc quan hệ tình dục trước hôn nhân."