sex
Định nghĩa & Giải nghĩa "sex"
Định nghĩa (Dansk)
handling mellem to personer, hvorved den ene persons kønsorganer berører den andens
Ý nghĩa của "sex" trong tiếng Việt
Quan hệ tình dục giữa hai người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sex"
-
"De havde sex for første gang i går."
"Họ đã quan hệ tình dục lần đầu tiên vào ngày hôm qua."
-
"Beskyt dig selv mod seksuelt overførte sygdomme ved at bruge kondom."
"Hãy bảo vệ bản thân khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục bằng cách sử dụng bao cao su."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sex"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sex" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sex" đúng ngữ cảnh
Từ 'sex' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục, tương tự như trong tiếng Anh. Cần phân biệt với từ 'køn', nghĩa là giới tính.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sex"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sex |
Han er tiltalt for sex med en mindreårig.
(Anh ta bị buộc tội quan hệ tình dục với trẻ vị thành niên.) |
| Xác định số ít | sexen |
Sexen var fantastisk.
(Cuộc ái ân thật tuyệt vời.) |
| Nguyên thể số nhiều | sexer |
Der var mange sexer i filmen.
(Có nhiều cảnh tình dục trong phim.) |
| Xác định số nhiều | sexerne |
Sexerne i filmen var ret eksplicitte.
(Những cảnh tình dục trong phim khá rõ ràng.) |