(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sex
B1
substantiv B1 Xã hội học, Tình dục học, Luật pháp

sex

/sɛks/
quan hệ tình dục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sex"

Định nghĩa (Dansk)

handling mellem to personer, hvorved den ene persons kønsorganer berører den andens

Ý nghĩa của "sex" trong tiếng Việt

Quan hệ tình dục giữa hai người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sex"

  • "De havde sex for første gang i går."

    "Họ đã quan hệ tình dục lần đầu tiên vào ngày hôm qua."

  • "Beskyt dig selv mod seksuelt overførte sygdomme ved at bruge kondom."

    "Hãy bảo vệ bản thân khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục bằng cách sử dụng bao cao su."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sex"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sex" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sex" đúng ngữ cảnh

Từ 'sex' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục, tương tự như trong tiếng Anh. Cần phân biệt với từ 'køn', nghĩa là giới tính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sex"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sex
Han er tiltalt for sex med en mindreårig.
(Anh ta bị buộc tội quan hệ tình dục với trẻ vị thành niên.)
Xác định số ít sexen
Sexen var fantastisk.
(Cuộc ái ân thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều sexer
Der var mange sexer i filmen.
(Có nhiều cảnh tình dục trong phim.)
Xác định số nhiều sexerne
Sexerne i filmen var ret eksplicitte.
(Những cảnh tình dục trong phim khá rõ ràng.)