sammenhæng
Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenhæng"
Định nghĩa (Dansk)
det at noget hænger sammen, en logisk eller naturlig forbindelse mellem ting
Ý nghĩa của "sammenhæng" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn trôi chảy, mượt mà và không có sự gián đoạn hoặc chỗ nối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenhæng"
-
"Der er en klar sammenhæng mellem rygning og lungekræft."
"Có một sự liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi."
-
"Jeg forstår ikke sammenhængen i det, du siger."
"Tôi không hiểu sự liền mạch trong những gì bạn nói."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenhæng"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sammenhæng" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sammenhæng" đúng ngữ cảnh
Từ 'sammenhæng' trong tiếng Đan Mạch bao hàm ý nghĩa về sự liên kết chặt chẽ, logic hoặc tự nhiên giữa các yếu tố. Khác với một số từ có nghĩa tương tự, 'sammenhæng' nhấn mạnh đến tính chất kết nối có ý nghĩa, không đơn thuần chỉ là sự tiếp nối.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenhæng"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sammenhæng |
Der er en klar sammenhæng mellem rygning og lungekræft.
(Có một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.) |
| Xác định số ít | sammenhængen |
Jeg forstår ikke sammenhængen i hans forklaring.
(Tôi không hiểu sự liên kết trong lời giải thích của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | sammenhænge |
Der er mange sammenhænge mellem de to begivenheder.
(Có nhiều mối liên hệ giữa hai sự kiện đó.) |
| Xác định số nhiều | sammenhængene |
Jeg er ikke klar over alle sammenhængene.
(Tôi không nhận thức được tất cả các mối liên hệ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens markedsføring er i tæt sammenhæng med dens overordnede strategi."
"Tiếp thị của công ty có mối liên hệ chặt chẽ với chiến lược tổng thể của công ty."
- "Der er en klar sammenhæng mellem uddannelse og beskæftigelse."
"Có một mối liên hệ rõ ràng giữa giáo dục và việc làm."
- "Vi skal se på årsagssammenhængen bag de stigende priser."
"Chúng ta cần xem xét mối quan hệ nhân quả đằng sau việc tăng giá."
- "Der er mange sammenhænge mellem klimaforandringer og ekstremt vejr."
"Có nhiều mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và thời tiết khắc nghiệt."
- "Vi skal undersøge sammenhængene i denne komplekse sag."
"Chúng ta cần điều tra các mối liên hệ trong vụ án phức tạp này."
- "Forfatteren beskriver de historiske sammenhænge på en overbevisende måde."
"Tác giả mô tả các bối cảnh lịch sử một cách thuyết phục."