(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammenhæng
B2
substantiv B2 Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Kinh doanh, Thiết kế)

sammenhæng

/sɑˈmɛnhɛŋ/
sự liền mạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenhæng"

Định nghĩa (Dansk)

det at noget hænger sammen, en logisk eller naturlig forbindelse mellem ting

Ý nghĩa của "sammenhæng" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn trôi chảy, mượt mà và không có sự gián đoạn hoặc chỗ nối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenhæng"

  • "Der er en klar sammenhæng mellem rygning og lungekræft."

    "Có một sự liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "Jeg forstår ikke sammenhængen i det, du siger."

    "Tôi không hiểu sự liền mạch trong những gì bạn nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenhæng"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

diskontinuitet (tính gián đoạn)

Cách dùng "sammenhæng" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammenhæng" đúng ngữ cảnh

Từ 'sammenhæng' trong tiếng Đan Mạch bao hàm ý nghĩa về sự liên kết chặt chẽ, logic hoặc tự nhiên giữa các yếu tố. Khác với một số từ có nghĩa tương tự, 'sammenhæng' nhấn mạnh đến tính chất kết nối có ý nghĩa, không đơn thuần chỉ là sự tiếp nối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenhæng"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sammenhæng
Der er en klar sammenhæng mellem rygning og lungekræft.
(Có một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.)
Xác định số ít sammenhængen
Jeg forstår ikke sammenhængen i hans forklaring.
(Tôi không hiểu sự liên kết trong lời giải thích của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều sammenhænge
Der er mange sammenhænge mellem de to begivenheder.
(Có nhiều mối liên hệ giữa hai sự kiện đó.)
Xác định số nhiều sammenhængene
Jeg er ikke klar over alle sammenhængene.
(Tôi không nhận thức được tất cả các mối liên hệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens markedsføring er i tæt sammenhæng med dens overordnede strategi."

    "Tiếp thị của công ty có mối liên hệ chặt chẽ với chiến lược tổng thể của công ty."

  • "Der er en klar sammenhæng mellem uddannelse og beskæftigelse."

    "Có một mối liên hệ rõ ràng giữa giáo dục và việc làm."

  • "Vi skal se på årsagssammenhængen bag de stigende priser."

    "Chúng ta cần xem xét mối quan hệ nhân quả đằng sau việc tăng giá."

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange sammenhænge mellem klimaforandringer og ekstremt vejr."

    "Có nhiều mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và thời tiết khắc nghiệt."

  • "Vi skal undersøge sammenhængene i denne komplekse sag."

    "Chúng ta cần điều tra các mối liên hệ trong vụ án phức tạp này."

  • "Forfatteren beskriver de historiske sammenhænge på en overbevisende måde."

    "Tác giả mô tả các bối cảnh lịch sử một cách thuyết phục."