sandsynlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "sandsynlig"
Định nghĩa (Dansk)
Tænkeligt eller forventeligt at ske eller være sandt.
Ý nghĩa của "sandsynlig" trong tiếng Việt
Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sandsynlig"
-
"Det er sandsynligt, at det vil regne i morgen."
"Rất có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."
-
"Det er sandsynligt, at han vinder valget."
"Rất có khả năng anh ấy sẽ thắng cuộc bầu cử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sandsynlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sandsynlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sandsynlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'sandsynlig' thường được dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'mulig' (có thể) nhưng yếu hơn 'sikker' (chắc chắn). Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có khả năng cao', 'rất có thể'.