(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sandsynlig
B1
adjektiv B1 Chung

sandsynlig

/ˈsænsʏnˌli/
có khả năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sandsynlig"

Định nghĩa (Dansk)

Tænkeligt eller forventeligt at ske eller være sandt.

Ý nghĩa của "sandsynlig" trong tiếng Việt

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sandsynlig"

  • "Det er sandsynligt, at det vil regne i morgen."

    "Rất có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Det er sandsynligt, at han vinder valget."

    "Rất có khả năng anh ấy sẽ thắng cuộc bầu cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sandsynlig"

Đồng nghĩa

tænkelig (có thể nghĩ đến) forventelig (có thể mong đợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "sandsynlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sandsynlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'sandsynlig' thường được dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó. Nó mạnh hơn 'mulig' (có thể) nhưng yếu hơn 'sikker' (chắc chắn). Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có khả năng cao', 'rất có thể'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sandsynlig"