tænkelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "tænkelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan tænkes eller forestilles.
Ý nghĩa của "tænkelig" trong tiếng Việt
Có thể hình dung được; có thể tưởng tượng hoặc suy nghĩ đến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tænkelig"
-
"Det er en tænkelig løsning på problemet."
"Đó là một giải pháp có thể hình dung được cho vấn đề."
-
"Er det tænkeligt, at han vil ændre mening?"
"Có thể hình dung được rằng anh ấy sẽ thay đổi ý kiến không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tænkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tænkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tænkelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'tænkelig' thường được dùng để diễn tả những khả năng có thể xảy ra hoặc những điều có thể tưởng tượng được. Nó tương đương với 'có thể' hoặc 'khả thi' trong nhiều trường hợp. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ gần nghĩa.