(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tænkelig
B1
adjektiv B1 Chung

tænkelig

/ˈtɛŋkəli/
có thể hình dung được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tænkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan tænkes eller forestilles.

Ý nghĩa của "tænkelig" trong tiếng Việt

Có thể hình dung được; có thể tưởng tượng hoặc suy nghĩ đến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tænkelig"

  • "Det er en tænkelig løsning på problemet."

    "Đó là một giải pháp có thể hình dung được cho vấn đề."

  • "Er det tænkeligt, at han vil ændre mening?"

    "Có thể hình dung được rằng anh ấy sẽ thay đổi ý kiến không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tænkelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tænkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tænkelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'tænkelig' thường được dùng để diễn tả những khả năng có thể xảy ra hoặc những điều có thể tưởng tượng được. Nó tương đương với 'có thể' hoặc 'khả thi' trong nhiều trường hợp. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ gần nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tænkelig"