se
Định nghĩa & Giải nghĩa "se"
Định nghĩa (Dansk)
at betragte noget eller nogen med øjnene
Ý nghĩa của "se" trong tiếng Việt
Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng (ai đó hoặc điều gì đó đáng chú ý hoặc ấn tượng). Thường được sử dụng trong văn cảnh văn học hoặc cổ xưa để thu hút sự chú ý đến một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "se"
-
"Se, hvor smuk himlen er!"
"Kìa, bầu trời đẹp làm sao!"
-
"Jeg kunne se hende i det fjerne."
"Tôi có thể thấy cô ấy ở đằng xa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "se"
Đồng nghĩa
Cách dùng "se" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "se" đúng ngữ cảnh
Từ 'se' có nghĩa cơ bản là 'nhìn' trong tiếng Đan Mạch. Trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học, nó có thể mang sắc thái chiêm ngưỡng hoặc ngắm nhìn một điều gì đó đặc biệt. Lưu ý sự khác biệt với các động từ 'kigge' (nhìn nhanh, liếc) và 'betragte' (quan sát kỹ lưỡng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "se"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at se |
Jeg kan godt lide at se film.
(Tôi thích xem phim.) |
| Hiện tại | ser |
Hun ser træt ud.
(Cô ấy trông mệt mỏi.) |
| Quá khứ | så |
Jeg så ham i går.
(Tôi đã thấy anh ấy hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | set |
Jeg har set den film før.
(Tôi đã xem bộ phim đó trước đây.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil se filmen i biografen i morgen."
"Tôi sẽ xem bộ phim ở rạp chiếu phim vào ngày mai."
- "Hun skal se sin læge næste uge."
"Cô ấy sẽ đi khám bác sĩ vào tuần tới."
- "Vi kommer til at se mange forandringer i fremtiden."
"Chúng ta sẽ thấy nhiều thay đổi trong tương lai."
- "Jeg vil gerne se filmen i aften."
"Tôi muốn xem bộ phim tối nay."
- "Du skal se at få det gjort hurtigt."
"Bạn phải cố gắng hoàn thành việc đó một cách nhanh chóng."
- "Vi kan se resultaterne online."
"Chúng ta có thể xem kết quả trực tuyến."
- "Jeg har set filmen tre gange."
"Tôi đã xem bộ phim này ba lần."
- "Hun har set mange smukke steder i verden."
"Cô ấy đã nhìn thấy nhiều địa điểm đẹp trên thế giới."
- "Vi har set ham gå ned ad gaden."
"Chúng tôi đã thấy anh ta đi xuống phố."
- "Jeg ved, at hun kan se mig."
"Tôi biết rằng cô ấy có thể nhìn thấy tôi."
- "Han spurgte, om jeg havde set hans nøgler."
"Anh ấy hỏi liệu tôi đã nhìn thấy chìa khóa của anh ấy chưa."
- "Det er vigtigt, at vi ser realiteterne i øjnene."
"Điều quan trọng là chúng ta phải đối mặt với thực tế."