(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa se
B1
verbum B1 Văn học, Tôn giáo (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ)

se

/seː/
kìa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "se"

Định nghĩa (Dansk)

at betragte noget eller nogen med øjnene

Ý nghĩa của "se" trong tiếng Việt

Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng (ai đó hoặc điều gì đó đáng chú ý hoặc ấn tượng). Thường được sử dụng trong văn cảnh văn học hoặc cổ xưa để thu hút sự chú ý đến một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "se"

  • "Se, hvor smuk himlen er!"

    "Kìa, bầu trời đẹp làm sao!"

  • "Jeg kunne se hende i det fjerne."

    "Tôi có thể thấy cô ấy ở đằng xa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "se"

Đồng nghĩa

kigge (nhìn, liếc) betragte (quan sát, xem xét)

Cách dùng "se" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "se" đúng ngữ cảnh

Từ 'se' có nghĩa cơ bản là 'nhìn' trong tiếng Đan Mạch. Trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học, nó có thể mang sắc thái chiêm ngưỡng hoặc ngắm nhìn một điều gì đó đặc biệt. Lưu ý sự khác biệt với các động từ 'kigge' (nhìn nhanh, liếc) và 'betragte' (quan sát kỹ lưỡng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "se"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at se
Jeg kan godt lide at se film.
(Tôi thích xem phim.)
Hiện tại ser
Hun ser træt ud.
(Cô ấy trông mệt mỏi.)
Quá khứ
Jeg så ham i går.
(Tôi đã thấy anh ấy hôm qua.)
Quá khứ phân từ set
Jeg har set den film før.
(Tôi đã xem bộ phim đó trước đây.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil se filmen i biografen i morgen."

    "Tôi sẽ xem bộ phim ở rạp chiếu phim vào ngày mai."

  • "Hun skal se sin læge næste uge."

    "Cô ấy sẽ đi khám bác sĩ vào tuần tới."

  • "Vi kommer til at se mange forandringer i fremtiden."

    "Chúng ta sẽ thấy nhiều thay đổi trong tương lai."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gerne se filmen i aften."

    "Tôi muốn xem bộ phim tối nay."

  • "Du skal se at få det gjort hurtigt."

    "Bạn phải cố gắng hoàn thành việc đó một cách nhanh chóng."

  • "Vi kan se resultaterne online."

    "Chúng ta có thể xem kết quả trực tuyến."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har set filmen tre gange."

    "Tôi đã xem bộ phim này ba lần."

  • "Hun har set mange smukke steder i verden."

    "Cô ấy đã nhìn thấy nhiều địa điểm đẹp trên thế giới."

  • "Vi har set ham gå ned ad gaden."

    "Chúng tôi đã thấy anh ta đi xuống phố."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved, at hun kan se mig."

    "Tôi biết rằng cô ấy có thể nhìn thấy tôi."

  • "Han spurgte, om jeg havde set hans nøgler."

    "Anh ấy hỏi liệu tôi đã nhìn thấy chìa khóa của anh ấy chưa."

  • "Det er vigtigt, at vi ser realiteterne i øjnene."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải đối mặt với thực tế."