segmenteret
Định nghĩa & Giải nghĩa "segmenteret"
Định nghĩa (Dansk)
Opdelt i segmenter eller dele.
Ý nghĩa của "segmenteret" trong tiếng Việt
Được chia thành các phần hoặc loại; bị cô lập khỏi các phần hoặc loại khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "segmenteret"
-
"Markedet er segmenteret i forskellige målgrupper."
"Thị trường được phân khúc thành các nhóm mục tiêu khác nhau."
-
"Virksomheden har segmenteret sin kundebase."
"Công ty đã phân đoạn cơ sở khách hàng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "segmenteret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "segmenteret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "segmenteret" đúng ngữ cảnh
Từ 'segmenteret' thường được dùng để mô tả một vật thể, khu vực hoặc thị trường đã được chia thành các phần riêng biệt. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'được phân đoạn', 'được chia cắt' hoặc 'được phân vùng', tùy thuộc vào ngữ cảnh.