(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa segmenteret
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Khoa học tổ chức, Khoa học máy tính

segmenteret

[segmenˈteˀɐ̯ð]
được phân vùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "segmenteret"

Định nghĩa (Dansk)

Opdelt i segmenter eller dele.

Ý nghĩa của "segmenteret" trong tiếng Việt

Được chia thành các phần hoặc loại; bị cô lập khỏi các phần hoặc loại khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "segmenteret"

  • "Markedet er segmenteret i forskellige målgrupper."

    "Thị trường được phân khúc thành các nhóm mục tiêu khác nhau."

  • "Virksomheden har segmenteret sin kundebase."

    "Công ty đã phân đoạn cơ sở khách hàng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "segmenteret"

Đồng nghĩa

opdelt (được chia) inddelt (được phân chia)

Trái nghĩa

udelt (không chia)

Cách dùng "segmenteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "segmenteret" đúng ngữ cảnh

Từ 'segmenteret' thường được dùng để mô tả một vật thể, khu vực hoặc thị trường đã được chia thành các phần riêng biệt. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'được phân đoạn', 'được chia cắt' hoặc 'được phân vùng', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "segmenteret"