opdelt
/ˈoˀpˌdelt/
đã phân vùng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "opdelt"
Định nghĩa (Dansk)
Inddelt i separate dele eller områder.
Ý nghĩa của "opdelt" trong tiếng Việt
Được chia thành các phần hoặc các khu vực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdelt"
-
"Landet er opdelt i flere regioner."
"Đất nước được chia thành nhiều khu vực."
-
"Kagen er opdelt i otte stykker."
"Bánh được chia thành tám miếng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdelt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opdelt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opdelt" đúng ngữ cảnh
Từ 'opdelt' thường được dùng để chỉ sự phân chia rõ ràng thành các phần riêng biệt, có thể thấy rõ ranh giới. Cần phân biệt với các từ như 'inddelt' (phân loại) hay 'segmenteret' (chia thành phân đoạn).