(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sej
B2
adjektiv B2 Ẩm thực, Cảm quan

sej

/ˈsaɪ̯/
dai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sej"

Định nghĩa (Dansk)

som kræver en del tygning; der er vanskelig at tygge

Ý nghĩa của "sej" trong tiếng Việt

Dai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sej"

  • "Bøffen var sej og svær at tygge."

    "Miếng bít tết dai và khó nhai."

  • "Denne bolche er sej som karamel."

    "Viên kẹo này dai như caramel."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sej"

Đồng nghĩa

hård (cứng) gummiagtig (như cao su)

Trái nghĩa

mør (mềm) let at tygge (dễ nhai)

Cách dùng "sej" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sej" đúng ngữ cảnh

Từ "sej" trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ thức ăn dai, khó nhai. Cần phân biệt với các từ chỉ độ dẻo hoặc đàn hồi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sej"