(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hård
B1
adjektiv B1 Tổng quát

hård

/hɔːˀ/
vất vả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hård"

Định nghĩa (Dansk)

krævende, vanskelig

Ý nghĩa của "hård" trong tiếng Việt

đòi hỏi hoặc sử dụng nhiều sức lực, sự cố gắng; vất vả, căng thẳng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hård"

  • "Det har været en hård dag på arbejdet."

    "Đó là một ngày làm việc vất vả."

  • "Det er hårdt at lære et nyt sprog."

    "Học một ngôn ngữ mới thì vất vả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hård"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hård" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hård" đúng ngữ cảnh

Từ 'hård' có thể dịch là 'khó khăn', 'vất vả', 'căng thẳng' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa so với các từ đồng nghĩa khác như 'besværlig' hoặc 'anstrengende'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hård"