(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sensuel
B2
adjektiv B2 Nghệ thuật, Văn học, Tâm lý học

sensuel

/sɛnˈsuːˀel/
gợi cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sensuel"

Định nghĩa (Dansk)

som har at gøre med sanserne, især den seksuelle lyst

Ý nghĩa của "sensuel" trong tiếng Việt

Gợi lên những hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sensuel"

  • "Hun har en sensuel udstråling."

    "Cô ấy có một vẻ ngoài gợi cảm."

  • "Duften af roser er meget sensuel."

    "Mùi hoa hồng rất gợi cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensuel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

asketisk (khổ hạnh, khắc khổ)

Cách dùng "sensuel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sensuel" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, khêu gợi một cách tinh tế, khác với từ 'sexet' (khêu gợi) mang tính trực tiếp hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sensuel"