(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forførende
B2
adverbium B2 Tổng quát

forførende

/fɔrˈføːˀrənə/
một cách quyến rũ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forførende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er meget attraktiv og fængslende, ofte på en mystisk eller dragende måde.

Ý nghĩa của "forførende" trong tiếng Việt

Một cách quyến rũ và hấp dẫn một cách mạnh mẽ và bí ẩn; một cách dụ dỗ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forførende"

  • "Hun smilte forførende til ham."

    "Cô ấy mỉm cười quyến rũ với anh ấy."

  • "Musikken var forførende og fik alle til at danse."

    "Âm nhạc thật quyến rũ và khiến mọi người nhảy múa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forførende"

Đồng nghĩa

dragende (hấp dẫn, lôi cuốn) fascinerende (hấp dẫn, mê hoặc)

Trái nghĩa

Cách dùng "forførende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forførende" đúng ngữ cảnh

Từ 'forførende' mang sắc thái quyến rũ, hấp dẫn một cách mạnh mẽ, có thể là về ngoại hình, tính cách hoặc hành động. Nó gợi ý một sức hút khó cưỡng lại và có phần bí ẩn. Khác với 'attraktiv' (hấp dẫn) chỉ sự thu hút đơn thuần, 'forførende' mang tính chủ động và có ý định lôi cuốn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forførende"