separat
Định nghĩa & Giải nghĩa "separat"
Định nghĩa (Dansk)
Adskilt fra andre; ikke i forbindelse med noget andet.
Ý nghĩa của "separat" trong tiếng Việt
Đã được chia ra; không được kết hợp hoặc thống nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "separat"
-
"De bor i separate lejligheder."
"Họ sống trong các căn hộ riêng biệt."
-
"Vi skal behandle disse to spørgsmål separat."
"Chúng ta nên xử lý hai vấn đề này một cách riêng biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separat"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "separat" đúng ngữ cảnh
Từ 'separat' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tách biệt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và chính tả. Thường được dùng để chỉ sự tách rời về mặt vật lý hoặc ý tưởng.