(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa separat
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

separat

/sepɑˈʁat/
tách biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separat"

Định nghĩa (Dansk)

Adskilt fra andre; ikke i forbindelse med noget andet.

Ý nghĩa của "separat" trong tiếng Việt

Đã được chia ra; không được kết hợp hoặc thống nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "separat"

  • "De bor i separate lejligheder."

    "Họ sống trong các căn hộ riêng biệt."

  • "Vi skal behandle disse to spørgsmål separat."

    "Chúng ta nên xử lý hai vấn đề này một cách riêng biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separat"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fælles (chung)

Cách dùng "separat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "separat" đúng ngữ cảnh

Từ 'separat' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tách biệt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và chính tả. Thường được dùng để chỉ sự tách rời về mặt vật lý hoặc ý tưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "separat"