(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa adskilt
B1
adjektiv B1 Chung

adskilt

/ˈætsɡilˀt/
chia cắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adskilt"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet delt; ikke længere sammen.

Ý nghĩa của "adskilt" trong tiếng Việt

Đã được chia cắt; không còn ở cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "adskilt"

  • "De to lande blev adskilt af en langvarig konflikt."

    "Hai quốc gia bị chia cắt bởi một cuộc xung đột kéo dài."

  • "Efter skilsmissen levede de adskilt."

    "Sau ly hôn, họ sống chia cắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adskilt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "adskilt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "adskilt" đúng ngữ cảnh

Từ 'adskilt' thường được dùng để chỉ sự chia cắt về mặt vật lý hoặc tình cảm, tương tự như 'chia cắt' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phân ly mang tính trừu tượng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "adskilt"