siden
/ˈsiːðən/
từ khi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "siden"
Định nghĩa (Dansk)
Fra et tidspunkt i fortiden og frem til nu.
Ý nghĩa của "siden" trong tiếng Việt
Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến bây giờ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "siden"
-
"Jeg har boet her siden 2010."
"Tôi đã sống ở đây từ năm 2010."
-
"Hun har ikke spist noget siden i går."
"Cô ấy đã không ăn gì từ hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "siden"
Đồng nghĩa
Cách dùng "siden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "siden" đúng ngữ cảnh
Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'siden' và 'fra'. 'Fra' chỉ điểm bắt đầu, trong khi 'siden' bao hàm cả khoảng thời gian từ điểm đó đến hiện tại.