efter
Định nghĩa & Giải nghĩa "efter"
Định nghĩa (Dansk)
Angiver tidspunkt eller rækkefølge efter et andet tidspunkt eller en anden begivenhed.
Ý nghĩa của "efter" trong tiếng Việt
Sau, sau khi, theo sau về thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efter"
-
"Jeg kommer efter dig."
"Tôi sẽ đến sau bạn."
-
"Efter frokost skal vi arbejde videre."
"Sau bữa trưa, chúng ta sẽ tiếp tục làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efter"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "efter" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "efter" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'efter' có nghĩa tương đương với 'sau' trong tiếng Việt, dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự. Cần phân biệt với 'bagefter' mang nghĩa 'sau đó' nhấn mạnh hơn về khoảng thời gian.