(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa efter
A1
præposition A1 General

efter

ˈeftɐ
sau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efter"

Định nghĩa (Dansk)

Angiver tidspunkt eller rækkefølge efter et andet tidspunkt eller en anden begivenhed.

Ý nghĩa của "efter" trong tiếng Việt

Sau, sau khi, theo sau về thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efter"

  • "Jeg kommer efter dig."

    "Tôi sẽ đến sau bạn."

  • "Efter frokost skal vi arbejde videre."

    "Sau bữa trưa, chúng ta sẽ tiếp tục làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efter"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "efter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "efter" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'efter' có nghĩa tương đương với 'sau' trong tiếng Việt, dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự. Cần phân biệt với 'bagefter' mang nghĩa 'sau đó' nhấn mạnh hơn về khoảng thời gian.

Bảng chia từ (Bøjning) của "efter"