(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sindssyg
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Y học

sindssyg

/ˈsensˌsyˀɡ/
mất trí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sindssyg"

Định nghĩa (Dansk)

som er psykisk syg og ikke er i stand til at tænke eller handle normalt

Ý nghĩa của "sindssyg" trong tiếng Việt

Điên cuồng; mất trí; loạn trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sindssyg"

  • "Han blev sindssyg efter at have mistet sin kone."

    "Anh ấy trở nên mất trí sau khi mất vợ."

  • "Det er en sindssyg idé!"

    "Đó là một ý tưởng điên rồ!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sindssyg"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sindsnærværende (tỉnh táo)

Cách dùng "sindssyg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sindssyg" đúng ngữ cảnh

Từ 'sindssyg' thường được sử dụng để chỉ trạng thái mất trí một cách nghiêm trọng và thường liên quan đến bệnh tâm thần. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với các từ khác như 'forvirret'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sindssyg"