(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanvittig
B2
adjektiv B2 Tổng quát

vanvittig

/vɑnˈvitˢi/
điên cuồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanvittig"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af manglende selvkontrol; vild og ubehersket.

Ý nghĩa của "vanvittig" trong tiếng Việt

Điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanvittig"

  • "Det var en vanvittig idé at køre så hurtigt."

    "Thật là một ý tưởng điên rồ khi lái xe nhanh như vậy."

  • "Han opførte sig vanvittigt på festen."

    "Anh ta cư xử điên cuồng tại bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanvittig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fornuftig (hợp lý, có lý trí) besindig (điềm tĩnh, thận trọng)

Cách dùng "vanvittig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vanvittig" đúng ngữ cảnh

Từ 'vanvittig' thường được dùng để chỉ những hành động, ý tưởng, hoặc tình huống vượt quá giới hạn bình thường, có tính chất cực đoan hoặc khó tin. Sắc thái mạnh hơn 'skør' (hơi điên rồ) và gần nghĩa với 'gal' (điên), nhưng 'vanvittig' nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát và phi lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vanvittig"