(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skænk
B1
substantiv B1 Nội thất

skænk

/ˈskɛŋk/
tủ thấp đựng đồ ăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skænk"

Định nghĩa (Dansk)

Et lavt møbel, ofte uden ben, der typisk bruges i spisestuen til at opbevare service og bestik.

Ý nghĩa của "skænk" trong tiếng Việt

Một loại tủ thấp, thường không có chân, thường được sử dụng trong phòng ăn để đựng đồ dùng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skænk"

  • "Hun placerede vasen på skænken."

    "Cô ấy đặt chiếc bình lên tủ thấp."

  • "Vi opbevarer vores fine porcelæn i skænken."

    "Chúng tôi cất bộ đồ sứ đẹp của mình trong tủ thấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skænk"

Đồng nghĩa

anretningsbord (bàn bày đồ ăn)

Cách dùng "skænk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skænk" đúng ngữ cảnh

Từ 'skænk' thường chỉ một loại tủ thấp, không chân, được sử dụng trong phòng ăn để đựng đồ dùng như bát đĩa, dao dĩa. Lưu ý sự khác biệt với các loại tủ khác như 'vitrineskab' (tủ kính) hoặc 'kommode' (tủ ngăn kéo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skænk"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skænk
Jeg købte en ny skænk til spisestuen.
(Tôi đã mua một cái tủ chén mới cho phòng ăn.)
Xác định số ít skænken
Skænken er lavet af massivt træ.
(Cái tủ chén đó được làm từ gỗ nguyên khối.)
Nguyên thể số nhiều skænke
De har flere skænke i deres antikvitetsforretning.
(Họ có vài cái tủ chén trong cửa hàng đồ cổ của họ.)
Xác định số nhiều skænkene
Skænkene blev solgt på auktion.
(Những cái tủ chén đó đã được bán đấu giá.)