typisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "typisk"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteristisk eller repræsentativ for en bestemt type eller kategori.
Ý nghĩa của "typisk" trong tiếng Việt
Tiêu biểu, điển hình, mang tính hình mẫu; thể hiện hoặc phù hợp với ví dụ lý tưởng của một loại vật/việc cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "typisk"
-
"Det er typisk dansk vejr."
"Đó là thời tiết điển hình của Đan Mạch."
-
"Han er en typisk teenager."
"Cậu ấy là một thiếu niên điển hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "typisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "typisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "typisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'typisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'điển hình' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ cái gì đó tiêu biểu, đặc trưng cho một loại hoặc nhóm nào đó. Cần phân biệt với 'speciel' (đặc biệt) hoặc 'unik' (độc nhất).