(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa typisk
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức

typisk

/ˈtyːpisk/
điển hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "typisk"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteristisk eller repræsentativ for en bestemt type eller kategori.

Ý nghĩa của "typisk" trong tiếng Việt

Tiêu biểu, điển hình, mang tính hình mẫu; thể hiện hoặc phù hợp với ví dụ lý tưởng của một loại vật/việc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "typisk"

  • "Det er typisk dansk vejr."

    "Đó là thời tiết điển hình của Đan Mạch."

  • "Han er en typisk teenager."

    "Cậu ấy là một thiếu niên điển hình."

Cách dùng "typisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "typisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'typisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'điển hình' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ cái gì đó tiêu biểu, đặc trưng cho một loại hoặc nhóm nào đó. Cần phân biệt với 'speciel' (đặc biệt) hoặc 'unik' (độc nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "typisk"