(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skamfuld
B2
adjektiv B2 Đạo đức, Xã hội

skamfuld

/ˈskæmˌfulˀ/
đáng hổ thẹn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skamfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med eller udtrykkende skam; som vækker skam.

Ý nghĩa của "skamfuld" trong tiếng Việt

Mang lại sự xấu hổ hoặc ô nhục; không xứng đáng được tôn trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skamfuld"

  • "Det er skamfuldt at opføre sig sådan."

    "Thật đáng hổ thẹn khi cư xử như vậy."

  • "Han følte sig skamfuld over sin opførsel."

    "Anh ấy cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skamfuld"

Đồng nghĩa

beskæmmende (đáng xấu hổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "skamfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skamfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'skamfuld' mang nghĩa xấu hổ, đáng hổ thẹn một cách tổng quát. Cần phân biệt với các sắc thái khác của xấu hổ trong tiếng Đan Mạch như 'flov' (xấu hổ nhẹ, ngượng ngùng) hoặc 'forlegen' (bối rối).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skamfuld"