(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærefuld
B2
adjektiv B2 Xã hội, Quan hệ, Cảm xúc

ærefuld

ˈɛːʁəfulˀ
vinh dự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærefuld"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der giver ære og respekt; noget man er stolt af at være en del af.

Ý nghĩa của "ærefuld" trong tiếng Việt

Cảm thấy tự hào và vui mừng vì ai đó đang thể hiện sự tôn trọng lớn đối với bạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærefuld"

  • "Det er en ærefuld opgave at repræsentere sit land."

    "Đó là một nhiệm vụ vinh dự khi đại diện cho đất nước của mình."

  • "Hun fik en ærefuld omtale for sin indsats."

    "Cô ấy nhận được một sự vinh danh đáng tự hào cho những nỗ lực của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærefuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ærefuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærefuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'ærefuld' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, vị trí, hoặc hành động mang lại niềm tự hào và sự tôn trọng. Khác với 'stolt', 'ærefuld' nhấn mạnh đến sự tôn trọng từ người khác hơn là cảm xúc cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærefuld"