skræddersyet
Định nghĩa & Giải nghĩa "skræddersyet"
Định nghĩa (Dansk)
Fremstillet eller tilpasset specifikt efter individuelle behov eller ønsker.
Ý nghĩa của "skræddersyet" trong tiếng Việt
Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu hoặc đặc điểm kỹ thuật riêng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skræddersyet"
-
"Løsningen er skræddersyet til virksomhedens behov."
"Giải pháp được đo ni đóng giày cho nhu cầu của công ty."
-
"Vi tilbyder skræddersyede kurser."
"Chúng tôi cung cấp các khóa học được thiết kế riêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skræddersyet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skræddersyet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skræddersyet" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này tương đương với việc 'may đo đóng giày' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tùy chỉnh và phù hợp hoàn hảo với yêu cầu cụ thể.