(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skræddersyet
B2
adjective B2 Kinh doanh, Tổng quát

skræddersyet

/ˈskʁædɐˌsyˀet/
đo ni đóng giày
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skræddersyet"

Định nghĩa (Dansk)

Fremstillet eller tilpasset specifikt efter individuelle behov eller ønsker.

Ý nghĩa của "skræddersyet" trong tiếng Việt

Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu hoặc đặc điểm kỹ thuật riêng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skræddersyet"

  • "Løsningen er skræddersyet til virksomhedens behov."

    "Giải pháp được đo ni đóng giày cho nhu cầu của công ty."

  • "Vi tilbyder skræddersyede kurser."

    "Chúng tôi cung cấp các khóa học được thiết kế riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skræddersyet"

Đồng nghĩa

specialdesignet (Được thiết kế đặc biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "skræddersyet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skræddersyet" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với việc 'may đo đóng giày' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tùy chỉnh và phù hợp hoàn hảo với yêu cầu cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skræddersyet"