(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa standardiseret
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

standardiseret

/standarˈdiːˀsəret/
được chuẩn hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standardiseret"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort i overensstemmelse med en standard eller norm.

Ý nghĩa của "standardiseret" trong tiếng Việt

Được chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standardiseret"

  • "Produktionen er blevet standardiseret for at sikre ensartet kvalitet."

    "Sản xuất đã được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng đồng đều."

  • "Den standardiserede test er designet til at vurdere elevers færdigheder."

    "Bài kiểm tra chuẩn hóa được thiết kế để đánh giá kỹ năng của học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standardiseret"

Đồng nghĩa

normeret (được định mức) ensrettet (được đồng nhất hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "standardiseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "standardiseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'standardiseret' thường được dùng khi nói về một quy trình, sản phẩm hoặc phương pháp đã được đưa về một tiêu chuẩn chung. Cần phân biệt với 'normaliseret', có nghĩa là 'được làm cho bình thường' hoặc 'được điều chỉnh'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "standardiseret"