(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skramme
B1
substantiv B1 Vật lý, Xây dựng, Sinh hoạt hàng ngày

skramme

ˈskʁæmə
sự làm trầy xước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skramme"

Định nghĩa (Dansk)

En overfladisk ridse eller mærke på en overflade.

Ý nghĩa của "skramme" trong tiếng Việt

Hành động cào hoặc làm xước bề mặt; vết hoặc hư hỏng do cào xước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skramme"

  • "Bilen fik en skramme på siden, da jeg kørte for tæt på muren."

    "Xe hơi bị một vết xước bên hông khi tôi lái quá gần bức tường."

  • "Hun fik en lille skramme på knæet, da hun faldt."

    "Cô ấy bị một vết xước nhỏ trên đầu gối khi cô ấy ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skramme"

Đồng nghĩa

ridse (vết xước) mærke (dấu vết)

Cách dùng "skramme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skramme" đúng ngữ cảnh

Từ "skramme" thường được dùng để chỉ những vết xước nhỏ, không sâu. So sánh với "rift" (vết rách) hoặc "revne" (vết nứt) là những hư hỏng nghiêm trọng hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skramme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skramme
Hun fik en skramme på knæet, da hun faldt.
(Cô ấy bị một vết trầy xước trên đầu gối khi ngã.)
Xác định số ít skrammen
Jeg kan se skrammen på bordet.
(Tôi có thể thấy vết trầy xước trên bàn.)
Nguyên thể số nhiều skrammer
Bilen har mange skrammer efter uheldet.
(Chiếc xe có nhiều vết trầy xước sau vụ tai nạn.)
Xác định số nhiều skrammerne
Skrammerne på væggen skal dækkes med maling.
(Những vết trầy xước trên tường cần được che phủ bằng sơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg fandt en skramme på min nye bil."

    "Tôi tìm thấy một vết xước trên chiếc xe hơi mới của mình."

  • "Der er en skramme på bordet, som jeg ikke kan fjerne."

    "Có một vết xước trên bàn mà tôi không thể xóa được."

  • "Hun fik en lille skramme på knæet, da hun faldt."

    "Cô ấy bị một vết xước nhỏ trên đầu gối khi cô ấy ngã."