(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skytsengel
B1
substantiv B1 Tôn giáo, Văn hóa

skytsengel

/ˈskʏtsˌeŋˀl̩/
thiên thần hộ mệnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skytsengel"

Định nghĩa (Dansk)

En engel der menes at våge over og beskytte en person.

Ý nghĩa của "skytsengel" trong tiếng Việt

Một thiên thần được cho là luôn dõi theo và bảo vệ một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skytsengel"

  • "Hun følte, at hendes skytsengel vågede over hende."

    "Cô ấy cảm thấy thiên thần hộ mệnh của mình đang dõi theo cô ấy."

  • "Mange tror på, at de har en skytsengel, der beskytter dem mod fare."

    "Nhiều người tin rằng họ có một thiên thần hộ mệnh bảo vệ họ khỏi nguy hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skytsengel"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "skytsengel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skytsengel" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'skytsengel' chỉ một thiên thần bảo hộ luôn dõi theo và bảo vệ một người. Có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc mang tính ẩn dụ về một người luôn che chở, giúp đỡ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skytsengel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skytsengel
Jeg tror på min skytsengel.
(Tôi tin vào thiên thần hộ mệnh của mình.)
Xác định số ít skytsenglen
Skytsenglen våger over ham.
(Thiên thần hộ mệnh trông nom anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều skytsengle
Nogle mennesker tror på skytsengle.
(Một số người tin vào những thiên thần hộ mệnh.)
Xác định số nhiều skytsenglene
Skytsenglene beskytter os mod fare.
(Các thiên thần hộ mệnh bảo vệ chúng ta khỏi nguy hiểm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hun takkede sin skytsengel for at have overlevet ulykken."

    "Cô ấy cảm ơn vị thiên thần hộ mệnh của mình vì đã sống sót sau vụ tai nạn."

  • "Troen på skytsengle giver mange mennesker trøst i svære tider."

    "Niềm tin vào thiên thần hộ mệnh mang lại sự an ủi cho nhiều người trong thời điểm khó khăn."

  • "Min lillebror tror, at han har en skytsengel, der altid passer på ham."

    "Em trai tôi tin rằng cậu ấy có một thiên thần hộ mệnh luôn chăm sóc cậu ấy."

Danh từ số nhiều
  • "Mange mennesker tror på, at de har skytsengle, der passer på dem."

    "Nhiều người tin rằng họ có những thiên thần hộ mệnh luôn dõi theo và bảo vệ họ."

  • "Børnenes fantasi var fyldt med historier om skytsengle, der fløj rundt om dem."

    "Trí tưởng tượng của bọn trẻ tràn ngập những câu chuyện về những thiên thần hộ mệnh bay xung quanh chúng."

  • "Nogle siger, at skytsengle kan ses i drømme eller i glimt af lys."

    "Một số người nói rằng những thiên thần hộ mệnh có thể được nhìn thấy trong giấc mơ hoặc trong những tia sáng."