smag
Định nghĩa & Giải nghĩa "smag"
Định nghĩa (Dansk)
En fornemmelse, der opleves af smagsløgene på tungen.
Ý nghĩa của "smag" trong tiếng Việt
Các hương vị được cảm nhận bởi lưỡi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smag"
-
"Jeg kan godt lide smagen af kaffe."
"Tôi thích hương vị của cà phê."
-
"Denne kage har en dejlig smag."
"Cái bánh này có một hương vị ngon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "smag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smag" đúng ngữ cảnh
Từ 'smag' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hương vị' hoặc 'vị' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'duft' (mùi hương).
Bảng chia từ (Bøjning) của "smag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | smag |
Jeg kan godt lide hendes smag i musik.
(Tôi thích gu âm nhạc của cô ấy.) |
| Xác định số ít | smagen |
Smagen af kaffe er stærk.
(Vị của cà phê rất đậm.) |
| Nguyên thể số nhiều | smage |
Der er mange forskellige smage at vælge imellem.
(Có rất nhiều hương vị khác nhau để lựa chọn.) |
| Xác định số nhiều | smagene |
Smagene i denne ret er perfekt afbalancerede.
(Các hương vị trong món ăn này được cân bằng hoàn hảo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Smagen af chokolade er fantastisk."
"Hương vị của sô cô la thật tuyệt vời."
- "Jeg kan godt lide smagen af kaffe om morgenen."
"Tôi thích hương vị của cà phê vào buổi sáng."
- "Hun beskrev smagen som sød og frugtagtig."
"Cô ấy mô tả hương vị là ngọt ngào và có vị trái cây."
- "En god smag er vigtig, når man laver mad."
"Một hương vị ngon là quan trọng khi bạn nấu ăn."
- "Jeg kan godt lide smagen af kaffe."
"Tôi thích hương vị của cà phê."
- "Denne ret har en underlig smag."
"Món ăn này có một hương vị kỳ lạ."
- "Børnenes smagsoplevelser er meget forskellige."
"Trải nghiệm hương vị của bọn trẻ rất khác nhau."
- "Denne kages smag er fantastisk."
"Hương vị của chiếc bánh này thật tuyệt vời."
- "Hundens smag for leverpostej er åbenlys."
"Sở thích của con chó đối với pate gan là điều hiển nhiên."