(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smagfuldhed
B2
substantiv B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

smagfuldhed

/ˈsmɑːkfʊlˌheð/
vị đậm đà
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smagfuldhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at have en behagelig og intens smag.

Ý nghĩa của "smagfuldhed" trong tiếng Việt

Tính chất mặn mà, đậm đà; vị hoặc mùi dễ chịu, có vị mặn hoặc vị umami (vị ngọt thịt).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smagfuldhed"

  • "Denne suppe har en vidunderlig smagfuldhed."

    "Món súp này có một vị đậm đà tuyệt vời."

  • "Krydderierne bidrager til rettens smagfuldhed."

    "Các loại gia vị góp phần vào vị đậm đà của món ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smagfuldhed"

Đồng nghĩa

velsmag (hương vị ngon)

Trái nghĩa

faddelhed (vị nhạt nhẽo)

Cách dùng "smagfuldhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smagfuldhed" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả tính chất của hương vị đậm đà, ngon miệng. Nên chú ý sự khác biệt với các từ chỉ mùi vị khác như 'sød' (ngọt), 'sur' (chua), 'bitter' (đắng). 'Smagfuldhed' nhấn mạnh đến sự phong phú và hài hòa của hương vị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smagfuldhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smagfuldhed
Hun udviste stor smagfuldhed i valget af sin indretning.
(Cô ấy thể hiện sự tinh tế tuyệt vời trong việc lựa chọn cách bài trí của mình.)
Xác định số ít smagfuldheden
Smagfuldheden i hans kunstværker er tydelig.
(Sự tinh tế trong các tác phẩm nghệ thuật của anh ấy là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều smagfuldheder
Der findes mange forskellige smagfuldheder i madlavning.
(Có rất nhiều sự tinh tế khác nhau trong nấu ăn.)
Xác định số nhiều smagfuldhederne
Smagfuldhederne i de gamle bygninger imponerede os.
(Sự tinh tế trong những tòa nhà cổ kính đã gây ấn tượng với chúng tôi.)