intens
/inˈtɛns/
nồng nàn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "intens"
Định nghĩa (Dansk)
som er meget stærk eller kraftig; som indeholder meget af en bestemt egenskab
Ý nghĩa của "intens" trong tiếng Việt
Có hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và hơi cay nồng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intens"
-
"Kaffen har en intens smag."
"Cà phê có một hương vị nồng nàn."
-
"De oplevede en intens lykke."
"Họ đã trải qua một niềm hạnh phúc nồng nàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intens"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "intens" đúng ngữ cảnh
Từ 'intens' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa mạnh mẽ, nồng nàn, thường dùng để miêu tả hương vị, cảm xúc hoặc trải nghiệm. Cần phân biệt với các từ có sắc thái nhẹ nhàng hơn.