(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spænding
B1
substantiv B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

spænding

/ˈspɛnˌdeŋ/
điện áp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spænding"

Định nghĩa (Dansk)

Elektrisk potentialforskel, målt i volt.

Ý nghĩa của "spænding" trong tiếng Việt

Hiệu điện thế, được đo bằng đơn vị volt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spænding"

  • "Batteriet har en spænding på 1,5 volt."

    "Pin có điện áp 1,5 volt."

  • "Højspændingsledninger transporterer elektricitet over lange afstande."

    "Đường dây cao thế vận chuyển điện năng trên khoảng cách xa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spænding"

Đồng nghĩa

potentialforskel (hiệu điện thế)

Cách dùng "spænding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spænding" đúng ngữ cảnh

Từ 'spænding' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'điện áp' trong tiếng Việt, chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm. Cần phân biệt với từ 'strøm' (dòng điện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "spænding"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spænding
Der var en stigende spænding i luften.
(Có một sự căng thẳng gia tăng trong không khí.)
Xác định số ít spændingen
Spændingen var uudholdelig.
(Sự căng thẳng thật không thể chịu nổi.)
Nguyên thể số nhiều spændinger
Politiske spændinger stiger i regionen.
(Những căng thẳng chính trị đang gia tăng trong khu vực.)
Xác định số nhiều spændingerne
Spændingerne mellem de to lande er høje.
(Những căng thẳng giữa hai quốc gia rất cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi målte en spænding på 230 volt i stikkontakten."

    "Chúng tôi đo được một điện áp 230 volt trong ổ cắm."

  • "Der er en spænding i luften før koncerten."

    "Có một sự hồi hộp trong không khí trước buổi hòa nhạc."

  • "Jeg føler en spænding, når jeg arbejder med elektronik."

    "Tôi cảm thấy một sự hứng thú khi làm việc với điện tử."

Sở hữu cách (-s)
  • "Elværkets spændings måling var præcis."

    "Việc đo điện áp của nhà máy điện rất chính xác."

  • "Jeg er bekymret for batteriets spændings niveau."

    "Tôi lo lắng về mức điện áp của pin."

  • "Kontakten kræver en høj spændings tilførsel."

    "Ổ cắm đó yêu cầu một nguồn cung cấp điện áp cao."

Danh từ số nhiều
  • "Høje spændinger kan være farlige."

    "Điện áp cao có thể nguy hiểm."

  • "Vi måler spændingerne i stikkontakten."

    "Chúng tôi đo điện áp trong ổ cắm."

  • "Der er mange spændinger i elnettet."

    "Có rất nhiều điện áp trong mạng lưới điện."