spænding
Định nghĩa & Giải nghĩa "spænding"
Định nghĩa (Dansk)
Elektrisk potentialforskel, målt i volt.
Ý nghĩa của "spænding" trong tiếng Việt
Hiệu điện thế, được đo bằng đơn vị volt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spænding"
-
"Batteriet har en spænding på 1,5 volt."
"Pin có điện áp 1,5 volt."
-
"Højspændingsledninger transporterer elektricitet over lange afstande."
"Đường dây cao thế vận chuyển điện năng trên khoảng cách xa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spænding"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spænding" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spænding" đúng ngữ cảnh
Từ 'spænding' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'điện áp' trong tiếng Việt, chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm. Cần phân biệt với từ 'strøm' (dòng điện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "spænding"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spænding |
Der var en stigende spænding i luften.
(Có một sự căng thẳng gia tăng trong không khí.) |
| Xác định số ít | spændingen |
Spændingen var uudholdelig.
(Sự căng thẳng thật không thể chịu nổi.) |
| Nguyên thể số nhiều | spændinger |
Politiske spændinger stiger i regionen.
(Những căng thẳng chính trị đang gia tăng trong khu vực.) |
| Xác định số nhiều | spændingerne |
Spændingerne mellem de to lande er høje.
(Những căng thẳng giữa hai quốc gia rất cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi målte en spænding på 230 volt i stikkontakten."
"Chúng tôi đo được một điện áp 230 volt trong ổ cắm."
- "Der er en spænding i luften før koncerten."
"Có một sự hồi hộp trong không khí trước buổi hòa nhạc."
- "Jeg føler en spænding, når jeg arbejder med elektronik."
"Tôi cảm thấy một sự hứng thú khi làm việc với điện tử."
- "Elværkets spændings måling var præcis."
"Việc đo điện áp của nhà máy điện rất chính xác."
- "Jeg er bekymret for batteriets spændings niveau."
"Tôi lo lắng về mức điện áp của pin."
- "Kontakten kræver en høj spændings tilførsel."
"Ổ cắm đó yêu cầu một nguồn cung cấp điện áp cao."
- "Høje spændinger kan være farlige."
"Điện áp cao có thể nguy hiểm."
- "Vi måler spændingerne i stikkontakten."
"Chúng tôi đo điện áp trong ổ cắm."
- "Der er mange spændinger i elnettet."
"Có rất nhiều điện áp trong mạng lưới điện."