(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa volt
B1
substantiv B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

volt

/vɔlt/
vôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volt"

Định nghĩa (Dansk)

SI-enhed for elektrisk spænding, defineret som den spænding der skal til for at drive en strøm på 1 ampere gennem en modstand på 1 ohm.

Ý nghĩa của "volt" trong tiếng Việt

Đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ SI, là hiệu điện thế cần thiết để tạo ra dòng điện một ampe đi qua điện trở một ohm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "volt"

  • "Spændingen i stikkontakten er 230 volt."

    "Điện áp trong ổ cắm là 230 vôn."

  • "Denne batteri har en spænding på 1,5 volt."

    "Pin này có điện áp 1,5 vôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volt"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "volt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "volt" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'volt' trong tiếng Đan Mạch (volt) cũng được dùng để chỉ đơn vị đo hiệu điện thế. Chú ý cách phát âm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "volt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít volt
En volt er enheden for elektrisk potentialforskel.
(Volt là đơn vị đo hiệu điện thế.)
Xác định số ít volten
Volten er opkaldt efter Alessandro Volta.
(Volt được đặt theo tên của Alessandro Volta.)
Nguyên thể số nhiều volt
Batteriet leverer flere volt.
(Pin cung cấp vài volt.)
Xác định số nhiều voltene
Voltene i stikkontakten er for høje.
(Số volt trong ổ cắm điện quá cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Volten er for høj i denne stikkontakt."

    "Điện áp quá cao trong ổ cắm này."

  • "Vi målte volten med et multimeter."

    "Chúng tôi đo điện áp bằng đồng hồ vạn năng."

  • "Jeg er usikker på, om volten er stabil."

    "Tôi không chắc điện áp có ổn định không."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg målte en volt med mit multimeter."

    "Tôi đã đo một volt bằng đồng hồ vạn năng của mình."

  • "Der er brug for en volt til at tænde lampen."

    "Cần một volt để bật đèn."

  • "Har du en volt til overs, så jeg kan teste mit batteri?"

    "Bạn có volt nào thừa không để tôi có thể kiểm tra pin của mình?"

Danh từ ghép
  • "Batteriets voltstyrke er for lav til at starte bilen."

    "Điện áp của ắc quy quá thấp để khởi động xe."

  • "Vi målte voltfaldet over modstanden med et multimeter."

    "Chúng tôi đo sự sụt áp qua điện trở bằng đồng hồ vạn năng."

  • "Højspændingsledningen leverer strøm med mange kilovolt."

    "Đường dây cao thế cung cấp điện với nhiều kilovolt."

Danh từ số nhiều
  • "Batterierne leverer forskellige volt."

    "Các cục pin cung cấp các mức volt khác nhau."

  • "Laboratoriet har brug for flere voltmetre til at måle volt."

    "Phòng thí nghiệm cần nhiều vôn kế hơn để đo các volt."

  • "De nye standarder kræver lavere volt i elektronikken."

    "Các tiêu chuẩn mới yêu cầu mức volt thấp hơn trong thiết bị điện tử."