(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spændingsfyldt
B2
adverbium B2 Chung

spændingsfyldt

/ˈspɛnˀtsɪŋsfylt/
một cách hồi hộp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spændingsfyldt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er fyldt med spænding; på en måde der skaber interesse og begejstring.

Ý nghĩa của "spændingsfyldt" trong tiếng Việt

Một cách gây hồi hộp; một cách gây ra sự hứng thú và thích thú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spændingsfyldt"

  • "Filmen var spændingsfyldt fra start til slut."

    "Bộ phim hồi hộp từ đầu đến cuối."

  • "Han fortalte historien på en spændingsfyldt måde."

    "Anh ấy kể câu chuyện một cách hồi hộp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spændingsfyldt"

Đồng nghĩa

nervepirrende (gây căng thẳng thần kinh)

Cách dùng "spændingsfyldt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spændingsfyldt" đúng ngữ cảnh

Từ 'spændingsfyldt' thường được dùng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc câu chuyện có nhiều yếu tố gây cấn, hồi hộp và thu hút sự chú ý của người xem/nghe/đọc. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự hứng thú và mong chờ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spændingsfyldt"