(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begejstring
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

begejstring

bəˈɡɑjˀstʁeŋ
sự phấn khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begejstring"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af stor glæde og entusiasme.

Ý nghĩa của "begejstring" trong tiếng Việt

Cảm giác phấn khích, hứng khởi và háo hức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begejstring"

  • "Der var stor begejstring over nyheden."

    "Đã có sự phấn khích lớn về tin tức đó."

  • "Hendes tale vakte begejstring blandt publikum."

    "Bài phát biểu của cô ấy đã gây ra sự phấn khích trong đám đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begejstring"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "begejstring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begejstring" đúng ngữ cảnh

Từ 'begejstring' thường được sử dụng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'glæde' (niềm vui). Nó bao hàm sự hứng khởi, háo hức và mong chờ điều gì đó tốt đẹp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begejstring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít begejstring
Hun følte en stor begejstring ved at se ham.
(Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích lớn khi nhìn thấy anh ấy.)
Xác định số ít begejstringen
Begejstringen var tydelig i hendes øjne.
(Sự phấn khích thể hiện rõ trong mắt cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều begejstringer
Der var mange begejstringer under koncerten.
(Có rất nhiều sự phấn khích trong suốt buổi hòa nhạc.)
Xác định số nhiều begejstringerne
Begejstringerne fra publikum var øredøvende.
(Những tiếng reo hò phấn khích từ khán giả thật chói tai.)