speciale
Định nghĩa & Giải nghĩa "speciale"
Định nghĩa (Dansk)
En længere skriftlig opgave, der udarbejdes som afslutning på en universitetsuddannelse.
Ý nghĩa của "speciale" trong tiếng Việt
Một bài viết dài về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một bài được thực hiện để lấy bằng đại học.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "speciale"
-
"Hun er i gang med at skrive sit speciale om dansk litteratur."
"Cô ấy đang viết luận văn về văn học Đan Mạch."
-
"Jeg skal snart forsvare mit speciale foran et eksamensudvalg."
"Tôi sẽ sớm phải bảo vệ luận văn của mình trước hội đồng thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speciale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "speciale" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "speciale" đúng ngữ cảnh
Ordet 'speciale' bruges typisk om en større opgave på universitetet. Det kan sammenlignes med 'luận văn' i Vietnam, men bruges oftere i forbindelse med kandidatuddannelser.
Bảng chia từ (Bøjning) của "speciale"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | speciale |
Jeg skriver et speciale om sprog.
(Tôi đang viết một luận văn đặc biệt về ngôn ngữ.) |
| Xác định số ít | specialet |
Specialet er meget interessant.
(Luận văn đó rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | specialer |
Mange studerende skriver specialer hvert år.
(Nhiều sinh viên viết luận văn mỗi năm.) |
| Xác định số nhiều | specialerne |
Specialerne i biblioteket er meget velorganiserede.
(Các luận văn trong thư viện được tổ chức rất tốt.) |