(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa specialforretning
B2
substantiv B2 Kinh doanh, Bán lẻ

specialforretning

/speɕiˈɛlfɔˌʁɛtneŋ/
cửa hàng chuyên biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specialforretning"

Định nghĩa (Dansk)

En detailbutik, der henvender sig til et meget specifikt markedssegment med specialiserede produkter eller tjenester.

Ý nghĩa của "specialforretning" trong tiếng Việt

Một cửa hàng bán lẻ phục vụ cho một phân khúc thị trường rất cụ thể với các sản phẩm hoặc dịch vụ chuyên biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specialforretning"

  • "Byen har mange specialforretninger, der sælger alt fra vintage tøj til håndlavet keramik."

    "Thành phố có nhiều cửa hàng chuyên biệt, bán mọi thứ từ quần áo cổ điển đến đồ gốm thủ công."

  • "Jeg købte min kaffe i en lille specialforretning, der kun sælger økologiske bønner."

    "Tôi mua cà phê của mình ở một cửa hàng chuyên biệt nhỏ, nơi chỉ bán hạt cà phê hữu cơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specialforretning"

Đồng nghĩa

nichebutik (cửa hàng ngách)

Trái nghĩa

Cách dùng "specialforretning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "specialforretning" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'specialforretning' tương tự như 'cửa hàng chuyên biệt' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào việc cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, khó tìm thấy ở các cửa hàng thông thường. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'butik' (cửa hàng) thông thường, vì 'specialforretning' tập trung vào tính chuyên môn hóa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "specialforretning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít specialforretning
Jeg besøgte en specialforretning for te.
(Tôi đã ghé thăm một cửa hàng đặc sản về trà.)
Xác định số ít specialforretningen
Specialforretningen havde et stort udvalg.
(Cửa hàng đặc sản đó có một sự lựa chọn lớn.)
Nguyên thể số nhiều specialforretninger
Der er mange specialforretninger i byen.
(Có rất nhiều cửa hàng đặc sản trong thành phố.)
Xác định số nhiều specialforretningerne
Specialforretningerne i området er kendte for deres kvalitet.
(Các cửa hàng đặc sản trong khu vực này nổi tiếng về chất lượng của chúng.)