(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa supermarked
A1
substantiv A1 Kinh tế, Bán lẻ

supermarked

ˈsuːpɐˌmɑːʁkəd
siêu thị lớn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supermarked"

Định nghĩa (Dansk)

En stor butik, der sælger mange forskellige varer, især mad og husholdningsartikler.

Ý nghĩa của "supermarked" trong tiếng Việt

Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và đồ gia dụng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "supermarked"

  • "Vi handler i supermarkedet hver uge."

    "Chúng tôi đi siêu thị mua sắm mỗi tuần."

  • "Supermarkedet har et stort udvalg af frugt og grøntsager."

    "Siêu thị có nhiều loại trái cây và rau quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supermarked"

Đồng nghĩa

Cách dùng "supermarked" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "supermarked" đúng ngữ cảnh

Từ 'supermarked' tương đương với 'siêu thị' trong tiếng Việt. Nó chỉ một cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và đồ dùng gia đình. Lưu ý cách phát âm và trọng âm trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "supermarked"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít supermarked
Jeg går ned i et supermarked for at købe mælk.
(Tôi đi đến một siêu thị để mua sữa.)
Xác định số ít supermarkedet
Supermarkedet ligger lige rundt om hjørnet.
(Siêu thị nằm ngay góc đường.)
Nguyên thể số nhiều supermarkeder
Der er mange supermarkeder i byen.
(Có rất nhiều siêu thị trong thành phố.)
Xác định số nhiều supermarkederne
Supermarkederne lukker klokken 22.
(Các siêu thị đóng cửa lúc 10 giờ tối.)