specialviden
Định nghĩa & Giải nghĩa "specialviden"
Định nghĩa (Dansk)
Dybdegående viden inden for et specifikt område.
Ý nghĩa của "specialviden" trong tiếng Việt
Kiến thức đặc biệt liên quan hoặc áp dụng được cho một lĩnh vực, địa điểm hoặc chủ đề cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specialviden"
-
"Hun har en specialviden om middelalderens historie."
"Cô ấy có kiến thức chuyên sâu về lịch sử thời trung cổ."
-
"Virksomheden søger en medarbejder med specialviden inden for IT-sikkerhed."
"Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có kiến thức chuyên sâu về an ninh mạng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specialviden"
Đồng nghĩa
Cách dùng "specialviden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "specialviden" đúng ngữ cảnh
Từ 'specialviden' nhấn mạnh vào kiến thức chuyên sâu và đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với kiến thức chung chung và thường đòi hỏi sự nghiên cứu và kinh nghiệm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "specialviden"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | specialviden |
Han har brug for specialviden inden for jura.
(Anh ấy cần kiến thức chuyên môn về luật.) |
| Xác định số ít | specialvidenen |
Specialvidenen er afgørende for at løse problemet.
(Kiến thức chuyên môn là rất quan trọng để giải quyết vấn đề.) |
| Nguyên thể số nhiều | specialvidner |
Virksomheden søger medarbejdere med forskellige specialvidner.
(Công ty đang tìm kiếm nhân viên có nhiều kiến thức chuyên môn khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | specialvidnerne |
Specialvidnerne blev præsenteret under konferencen.
(Các kiến thức chuyên môn đã được trình bày trong hội nghị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden søger en medarbejder med høj specialviden inden for kvantemekanik."
"Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có kiến thức chuyên sâu về cơ học lượng tử."
- "Hans specialviden om antikke møbler er imponerende."
"Kiến thức chuyên môn của anh ấy về đồ nội thất cổ là rất ấn tượng."
- "Manglen på specialviden i sundhedssektoren er et problem."
"Sự thiếu kiến thức chuyên môn trong ngành y tế là một vấn đề."