(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa specialviden
C1
substantiv C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

specialviden

[speɕiˈɛlˌviːˀðn̩]
kiến thức chuyên sâu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specialviden"

Định nghĩa (Dansk)

Dybdegående viden inden for et specifikt område.

Ý nghĩa của "specialviden" trong tiếng Việt

Kiến thức đặc biệt liên quan hoặc áp dụng được cho một lĩnh vực, địa điểm hoặc chủ đề cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specialviden"

  • "Hun har en specialviden om middelalderens historie."

    "Cô ấy có kiến thức chuyên sâu về lịch sử thời trung cổ."

  • "Virksomheden søger en medarbejder med specialviden inden for IT-sikkerhed."

    "Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có kiến thức chuyên sâu về an ninh mạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specialviden"

Đồng nghĩa

ekspertise (kiến thức chuyên môn) fagkundskab (kiến thức chuyên ngành)

Cách dùng "specialviden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "specialviden" đúng ngữ cảnh

Từ 'specialviden' nhấn mạnh vào kiến thức chuyên sâu và đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với kiến thức chung chung và thường đòi hỏi sự nghiên cứu và kinh nghiệm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "specialviden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít specialviden
Han har brug for specialviden inden for jura.
(Anh ấy cần kiến thức chuyên môn về luật.)
Xác định số ít specialvidenen
Specialvidenen er afgørende for at løse problemet.
(Kiến thức chuyên môn là rất quan trọng để giải quyết vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều specialvidner
Virksomheden søger medarbejdere med forskellige specialvidner.
(Công ty đang tìm kiếm nhân viên có nhiều kiến thức chuyên môn khác nhau.)
Xác định số nhiều specialvidnerne
Specialvidnerne blev præsenteret under konferencen.
(Các kiến thức chuyên môn đã được trình bày trong hội nghị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomheden søger en medarbejder med høj specialviden inden for kvantemekanik."

    "Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có kiến thức chuyên sâu về cơ học lượng tử."

  • "Hans specialviden om antikke møbler er imponerende."

    "Kiến thức chuyên môn của anh ấy về đồ nội thất cổ là rất ấn tượng."

  • "Manglen på specialviden i sundhedssektoren er et problem."

    "Sự thiếu kiến thức chuyên môn trong ngành y tế là một vấn đề."