(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekspertise
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

ekspertise

/ˌɛkspɛrˈtiːsə/
chuyên môn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekspertise"

Định nghĩa (Dansk)

specialviden eller -færdigheder inden for et bestemt område

Ý nghĩa của "ekspertise" trong tiếng Việt

Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekspertise"

  • "Hun har stor ekspertise inden for sit felt."

    "Cô ấy có chuyên môn cao trong lĩnh vực của mình."

  • "Vi har brug for din ekspertise til at løse dette problem."

    "Chúng tôi cần chuyên môn của bạn để giải quyết vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekspertise"

Đồng nghĩa

sagkundskab (kiến thức chuyên môn) kyndighed (sự am hiểu tường tận)

Cách dùng "ekspertise" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekspertise" đúng ngữ cảnh

Ordet bruges ofte om en persons særlige evner eller viden, som gør dem i stand til at udføre en opgave eller forstå et emne bedre end andre. Lidt mere formelt end "kundskab".

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekspertise"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ekspertise
Virksomheden har brug for mere ekspertise inden for marketing.
(Công ty cần thêm chuyên môn trong lĩnh vực marketing.)
Xác định số ít ekspertisen
Ekspertisen er afgørende for projektets succes.
(Chuyên môn là yếu tố quyết định cho sự thành công của dự án.)
Nguyên thể số nhiều ekspertiser
Vi har brug for forskellige ekspertiser til at løse problemet.
(Chúng tôi cần nhiều chuyên môn khác nhau để giải quyết vấn đề này.)
Xác định số nhiều ekspertiserne
Ekspertiserne fra forskellige fagfolk var uvurderlige.
(Những chuyên môn từ các chuyên gia khác nhau là vô giá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Virksomheden har brug for en høj grad af ekspertise inden for digital markedsføring."

    "Công ty cần một mức độ chuyên môn cao trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số."

  • "Hans ekspertise inden for feltet er uvurderlig for projektet."

    "Chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này là vô giá đối với dự án."

  • "Medarbejdernes samlede ekspertise sikrer, at vi kan levere løsninger af høj kvalitet."

    "Chuyên môn tổng hợp của nhân viên đảm bảo rằng chúng tôi có thể cung cấp các giải pháp chất lượng cao."