(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spekulation
B2
substantiv B2 Kinh tế, Tài chính, Tin tức

spekulation

spekulaˈɕoˀn
sự suy đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spekulation"

Định nghĩa (Dansk)

En antagelse eller formodning om noget, der ikke er bevist eller kendt med sikkerhed; det at spekulere

Ý nghĩa của "spekulation" trong tiếng Việt

Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đầu cơ (trong kinh doanh).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spekulation"

  • "Der er mange spekulationer om årsagen til hans død."

    "Có rất nhiều suy đoán về nguyên nhân cái chết của anh ấy."

  • "Aktiespekulation kan være risikabelt."

    "Đầu cơ cổ phiếu có thể rất rủi ro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spekulation"

Đồng nghĩa

gisning (sự phỏng đoán) formodning (giả định)

Trái nghĩa

faktum (sự thật)

Cách dùng "spekulation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spekulation" đúng ngữ cảnh

Từ 'spekulation' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự suy đoán' trong tiếng Việt, thường liên quan đến việc đưa ra giả định hoặc dự đoán dựa trên thông tin hạn chế. Cũng có nghĩa là 'đầu cơ' trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính. Cần phân biệt với 'formodning' (giả định) và 'gætværk' (đoán mò).

Bảng chia từ (Bøjning) của "spekulation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spekulation
Hans spekulationer førte til store tab.
(Những suy đoán của anh ấy dẫn đến những tổn thất lớn.)
Xác định số ít spekulationen
Spekulationen om virksomhedens fremtid er intens.
(Sự suy đoán về tương lai của công ty rất căng thẳng.)
Nguyên thể số nhiều spekulationer
Der er mange spekulationer om årsagen til ulykken.
(Có rất nhiều suy đoán về nguyên nhân của vụ tai nạn.)
Xác định số nhiều spekulationerne
Spekulationerne viste sig at være forkerte.
(Những suy đoán đã được chứng minh là sai.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Spekulationen om hans motiver viste sig at være korrekt."

    "Sự suy đoán về động cơ của anh ấy hóa ra là chính xác."

  • "Jeg er træt af al den spekulation i pressen."

    "Tôi mệt mỏi với tất cả những suy đoán trên báo chí."

  • "Efterforskningen bekræftede spekulationen om økonomisk kriminalitet."

    "Cuộc điều tra đã xác nhận sự suy đoán về tội phạm kinh tế."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en spekulation om, hvorvidt han vil træde tilbage."

    "Có một sự đồn đoán về việc liệu anh ấy có từ chức hay không."

  • "Det er bare en spekulation, og intet er sikkert."

    "Đó chỉ là một sự suy đoán, và không có gì chắc chắn cả."

  • "Uden beviser forbliver det en spekulation."

    "Nếu không có bằng chứng, nó vẫn là một sự suy đoán."

Danh từ ghép
  • "Finansiel spekulation kan være risikabelt."

    "Đầu cơ tài chính có thể rất rủi ro."

  • "Boligprisernes himmelflugt skyldes delvist spekulation i ejendomsmarkedet."

    "Sự tăng vọt của giá nhà đất một phần là do đầu cơ trên thị trường bất động sản."

  • "Der florerer mange vilde spekulationer om årsagen til hans pludselige afgang."

    "Có rất nhiều đồn đoán hoang đường về nguyên nhân cho sự ra đi đột ngột của anh ấy."